whelks

[Mỹ]/wɛlks/
[Anh]/wɛlks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. động vật chân bụng biển có vỏ xoắn

Cụm từ & Cách kết hợp

whelks for sale

sò điẻn bán

cooked whelks

sò điẻn đã nấu chín

whelks in sauce

sò điẻn sốt

whelks and chips

sò điẻn và khoai tây chiên

whelks on ice

sò điẻn trên đá

whelks for dinner

sò điẻn cho bữa tối

fresh whelks

sò điẻn tươi

whelks and wine

sò điẻn và rượu vang

whelks in broth

sò điẻn trong nước dùng

steamed whelks

sò điẻn hấp

Câu ví dụ

whelks are often served in seafood restaurants.

Ốc mối thường được phục vụ trong các nhà hàng hải sản.

many people enjoy eating whelks as a delicacy.

Nhiều người thích ăn ốc mối như một món ăn ngon.

whelks can be found along rocky shorelines.

Ốc mối có thể được tìm thấy dọc theo các bờ biển đá.

cooking whelks requires careful preparation.

Nấu ốc mối đòi hỏi sự chuẩn bị cẩn thận.

whelks are a popular choice for seafood platters.

Ốc mối là một lựa chọn phổ biến cho các đĩa hải sản.

in some cultures, whelks are considered a traditional dish.

Ở một số nền văn hóa, ốc mối được coi là một món ăn truyền thống.

whelks can be harvested during low tide.

Ốc mối có thể được thu hoạch trong lúc thủy triều thấp.

preparing whelks can be a fun cooking experience.

Chuẩn bị ốc mối có thể là một trải nghiệm nấu ăn thú vị.

many chefs have their own unique recipes for whelks.

Nhiều đầu bếp có những công thức độc đáo của riêng họ cho ốc mối.

whelks are often enjoyed with garlic butter sauce.

Ốc mối thường được thưởng thức với sốt bơ tỏi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay