wherry

[Mỹ]/ˈwɛri/
[Anh]/ˈwɛri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thuyền hàng và hành khách có mớn nước nông; thuyền đua một mái chèo; thuyền hàng đáy phẳng; phà nhỏ
v.vận chuyển bằng thuyền nhỏ; vận chuyển bằng thuyền đáy phẳng
Word Forms
số nhiềuwherries

Cụm từ & Cách kết hợp

row a wherry

chèo một chiếc thuyền wherry

wherry ride

đi phà wherry

wherry boat

thuyền wherry

wherry trip

chuyến đi phà wherry

wherry tour

tour phà wherry

sail a wherry

láy thuyền wherry

wherry journey

hành trình trên phà wherry

wherry adventure

cuộc phiêu lưu trên phà wherry

wherry experience

trải nghiệm phà wherry

wherry fishing

đánh cá trên phà wherry

Câu ví dụ

the wherry glided smoothly across the lake.

Con thuyền buồm lướt đi êm đềm trên mặt hồ.

we rented a wherry for our afternoon outing.

Chúng tôi đã thuê một chiếc thuyền buồm cho chuyến đi chơi buổi chiều của chúng tôi.

the children enjoyed rowing the wherry together.

Những đứa trẻ thích chèo thuyền buồm cùng nhau.

she admired the craftsmanship of the wherry.

Cô ấy ngưỡng mộ sự khéo léo của chiếc thuyền buồm.

the wherry was used for transporting goods in the past.

Trước đây, thuyền buồm được sử dụng để vận chuyển hàng hóa.

they took a wherry to explore the nearby islands.

Họ đi thuyền buồm để khám phá các hòn đảo lân cận.

he learned to navigate the wherry with ease.

Anh ấy học cách điều khiển thuyền buồm một cách dễ dàng.

the wherry was beautifully painted in bright colors.

Chiếc thuyền buồm được sơn màu sáng rực rỡ một cách đẹp mắt.

they enjoyed a peaceful evening on the wherry.

Họ tận hưởng một buổi tối yên bình trên thuyền buồm.

the wherry was a popular choice among tourists.

Thuyền buồm là một lựa chọn phổ biến trong số khách du lịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay