whether

[Mỹ]/'weðə/
[Anh]/'wɛðɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

conj. diễn đạt sự nghi ngờ hoặc sự lựa chọn giữa các lựa chọn.

Cụm từ & Cách kết hợp

determine whether

xác định xem

whether or

hay hoặc

Câu ví dụ

I don't know whether I should go to the party.

Tôi không biết liệu tôi có nên đến bữa tiệc hay không.

She's unsure whether she wants to study abroad.

Cô ấy không chắc liệu cô ấy có muốn đi học nước ngoài hay không.

They are discussing whether to buy a new car.

Họ đang thảo luận xem có nên mua một chiếc xe mới hay không.

Let me know whether you can make it to the meeting.

Cho tôi biết liệu bạn có thể đến được cuộc họp hay không.

I'm not sure whether I should take the job offer.

Tôi không chắc liệu tôi có nên nhận lời đề nghị công việc hay không.

The teacher asked the students whether they had completed the assignment.

Giáo viên hỏi học sinh xem họ đã hoàn thành bài tập hay chưa.

He's debating whether to move to a different city.

Anh ấy đang tranh luận xem có nên chuyển đến một thành phố khác hay không.

Please confirm whether you received the package.

Vui lòng xác nhận xem bạn đã nhận được gói hàng hay chưa.

The team is deciding whether to postpone the project deadline.

Đội đang quyết định xem có nên hoãn thời hạn dự án hay không.

I wonder whether it will rain tomorrow.

Tôi tự hỏi liệu ngày mai trời có mưa không.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay