whimbrel bird
chim còng tía
whimbrel call
tiếng kêu của còng tía
whimbrel habitat
môi trường sống của còng tía
whimbrel migration
di cư của còng tía
whimbrel feeding
còng tía kiếm ăn
whimbrel species
loài còng tía
whimbrel nest
tổ của còng tía
whimbrel population
dân số còng tía
whimbrel observation
quan sát còng tía
whimbrel behavior
hành vi của còng tía
the whimbrel is known for its long migration journey.
chim vuông cổ thường được biết đến với hành trình di cư dài.
we spotted a whimbrel during our birdwatching trip.
chúng tôi đã nhìn thấy một con vuông cổ trong chuyến đi ngắm chim của chúng tôi.
the whimbrel's distinctive call can be heard in coastal areas.
tiếng kêu đặc trưng của chim vuông cổ có thể được nghe thấy ở các khu vực ven biển.
conservation efforts are important for protecting the whimbrel.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ chim vuông cổ.
many bird enthusiasts are eager to see a whimbrel in the wild.
nhiều người yêu thích chim chóc háo hức được nhìn thấy một con vuông cổ trong tự nhiên.
the whimbrel has a long, slender bill that helps it forage for food.
chim vuông cổ có mỏ dài, mảnh mai giúp nó tìm kiếm thức ăn.
photographers often capture stunning images of the whimbrel.
các nhiếp ảnh gia thường chụp được những hình ảnh tuyệt đẹp về chim vuông cổ.
whimbrels can be found in various habitats, including marshes and beaches.
chim vuông cổ có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau, bao gồm cả đầm lầy và bãi biển.
listening to the whimbrel's song is a delightful experience.
nghe tiếng hót của chim vuông cổ là một trải nghiệm thú vị.
the whimbrel is a migratory bird that travels thousands of miles.
chim vuông cổ là một loài chim di cư bay hàng ngàn dặm.
whimbrel bird
chim còng tía
whimbrel call
tiếng kêu của còng tía
whimbrel habitat
môi trường sống của còng tía
whimbrel migration
di cư của còng tía
whimbrel feeding
còng tía kiếm ăn
whimbrel species
loài còng tía
whimbrel nest
tổ của còng tía
whimbrel population
dân số còng tía
whimbrel observation
quan sát còng tía
whimbrel behavior
hành vi của còng tía
the whimbrel is known for its long migration journey.
chim vuông cổ thường được biết đến với hành trình di cư dài.
we spotted a whimbrel during our birdwatching trip.
chúng tôi đã nhìn thấy một con vuông cổ trong chuyến đi ngắm chim của chúng tôi.
the whimbrel's distinctive call can be heard in coastal areas.
tiếng kêu đặc trưng của chim vuông cổ có thể được nghe thấy ở các khu vực ven biển.
conservation efforts are important for protecting the whimbrel.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ chim vuông cổ.
many bird enthusiasts are eager to see a whimbrel in the wild.
nhiều người yêu thích chim chóc háo hức được nhìn thấy một con vuông cổ trong tự nhiên.
the whimbrel has a long, slender bill that helps it forage for food.
chim vuông cổ có mỏ dài, mảnh mai giúp nó tìm kiếm thức ăn.
photographers often capture stunning images of the whimbrel.
các nhiếp ảnh gia thường chụp được những hình ảnh tuyệt đẹp về chim vuông cổ.
whimbrels can be found in various habitats, including marshes and beaches.
chim vuông cổ có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau, bao gồm cả đầm lầy và bãi biển.
listening to the whimbrel's song is a delightful experience.
nghe tiếng hót của chim vuông cổ là một trải nghiệm thú vị.
the whimbrel is a migratory bird that travels thousands of miles.
chim vuông cổ là một loài chim di cư bay hàng ngàn dặm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay