whipsawed market
thị trường biến động mạnh
whipsawed investors
nhà đầu tư bị xáo trộn
whipsawed stocks
cổ phiếu biến động mạnh
whipsawed economy
nền kinh tế bị xáo trộn
whipsawed traders
nhà giao dịch bị xáo trộn
whipsawed prices
giá cả biến động mạnh
whipsawed assets
tài sản bị xáo trộn
whipsawed situation
tình hình bị xáo trộn
whipsawed performance
hiệu suất bị xáo trộn
whipsawed strategy
chiến lược bị xáo trộn
the stock market whipsawed investors with its sudden ups and downs.
thị trường chứng khoán đã khiến các nhà đầu tư bị giật mình vì những biến động tăng giảm đột ngột.
he felt whipsawed by the conflicting advice from his friends.
anh cảm thấy bị giật mình bởi những lời khuyên trái ngược nhau từ bạn bè.
during the debate, the politician was whipsawed by tough questions from both sides.
trong suốt cuộc tranh luận, chính trị gia đã bị vướng vào những câu hỏi khó khăn từ cả hai phía.
the sudden changes in policy whipsawed the employees, creating confusion.
những thay đổi đột ngột trong chính sách đã khiến nhân viên hoang mang.
investors were whipsawed by the rapid changes in the market conditions.
các nhà đầu tư đã bị giật mình bởi những thay đổi nhanh chóng trong điều kiện thị trường.
the athlete was whipsawed by injuries and performance pressures.
vận động viên đã bị giật mình bởi những chấn thương và áp lực về hiệu suất.
she felt whipsawed by the demands of work and family life.
cô cảm thấy bị giật mình bởi những đòi hỏi của công việc và cuộc sống gia đình.
the negotiations whipsawed when both parties changed their positions.
các cuộc đàm phán đã bị gián đoạn khi cả hai bên thay đổi vị trí của họ.
the economic downturn whipsawed consumers, affecting their spending habits.
sự suy thoái kinh tế đã khiến người tiêu dùng bị giật mình, ảnh hưởng đến thói quen chi tiêu của họ.
he was whipsawed by the emotional highs and lows of the relationship.
anh cảm thấy bị giật mình bởi những thăng trầm cảm xúc trong mối quan hệ.
whipsawed market
thị trường biến động mạnh
whipsawed investors
nhà đầu tư bị xáo trộn
whipsawed stocks
cổ phiếu biến động mạnh
whipsawed economy
nền kinh tế bị xáo trộn
whipsawed traders
nhà giao dịch bị xáo trộn
whipsawed prices
giá cả biến động mạnh
whipsawed assets
tài sản bị xáo trộn
whipsawed situation
tình hình bị xáo trộn
whipsawed performance
hiệu suất bị xáo trộn
whipsawed strategy
chiến lược bị xáo trộn
the stock market whipsawed investors with its sudden ups and downs.
thị trường chứng khoán đã khiến các nhà đầu tư bị giật mình vì những biến động tăng giảm đột ngột.
he felt whipsawed by the conflicting advice from his friends.
anh cảm thấy bị giật mình bởi những lời khuyên trái ngược nhau từ bạn bè.
during the debate, the politician was whipsawed by tough questions from both sides.
trong suốt cuộc tranh luận, chính trị gia đã bị vướng vào những câu hỏi khó khăn từ cả hai phía.
the sudden changes in policy whipsawed the employees, creating confusion.
những thay đổi đột ngột trong chính sách đã khiến nhân viên hoang mang.
investors were whipsawed by the rapid changes in the market conditions.
các nhà đầu tư đã bị giật mình bởi những thay đổi nhanh chóng trong điều kiện thị trường.
the athlete was whipsawed by injuries and performance pressures.
vận động viên đã bị giật mình bởi những chấn thương và áp lực về hiệu suất.
she felt whipsawed by the demands of work and family life.
cô cảm thấy bị giật mình bởi những đòi hỏi của công việc và cuộc sống gia đình.
the negotiations whipsawed when both parties changed their positions.
các cuộc đàm phán đã bị gián đoạn khi cả hai bên thay đổi vị trí của họ.
the economic downturn whipsawed consumers, affecting their spending habits.
sự suy thoái kinh tế đã khiến người tiêu dùng bị giật mình, ảnh hưởng đến thói quen chi tiêu của họ.
he was whipsawed by the emotional highs and lows of the relationship.
anh cảm thấy bị giật mình bởi những thăng trầm cảm xúc trong mối quan hệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay