whipworm

[Mỹ]/wɪpˌwɜːm/
[Anh]/wɪpˌwɜrm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (một loại giun ký sinh được tìm thấy trong ruột người)

Cụm từ & Cách kết hợp

whipworm infection

nghiễm giòi đất

whipworm treatment

điều trị giòi đất

whipworm symptoms

triệu chứng giòi đất

whipworm diagnosis

chẩn đoán giòi đất

whipworm eggs

trứng giòi đất

whipworm life cycle

vòng đời của giòi đất

whipworm prevalence

mức phổ biến của giòi đất

whipworm species

loài giòi đất

whipworm control

kiểm soát giòi đất

whipworm risk

nguy cơ giòi đất

Câu ví dụ

whipworm infections are common in tropical regions.

nghiễm trùng giun roi phổ biến ở các vùng nhiệt đới.

children are particularly susceptible to whipworm infestations.

trẻ em đặc biệt dễ mắc các đợt nhiễm giun roi.

proper sanitation can help prevent whipworm transmission.

vệ sinh đúng cách có thể giúp ngăn ngừa sự lây lan của giun roi.

whipworm can cause abdominal pain and diarrhea.

giun roi có thể gây đau bụng và tiêu chảy.

doctors often prescribe medication to treat whipworm infections.

các bác sĩ thường kê đơn thuốc để điều trị nhiễm trùng giun roi.

whipworm eggs can survive in the environment for years.

trứng giun roi có thể tồn tại trong môi trường trong nhiều năm.

education on hygiene is vital to control whipworm spread.

giáo dục về vệ sinh rất quan trọng để kiểm soát sự lây lan của giun roi.

whipworm is one of the common soil-transmitted helminths.

giun roi là một trong những loại sán lá ruột lây truyền qua đất phổ biến.

regular deworming can help eliminate whipworm from the body.

rèn luyện sức khỏe thường xuyên có thể giúp loại bỏ giun roi khỏi cơ thể.

research is ongoing to develop vaccines against whipworm.

nghiên cứu đang được tiến hành để phát triển vắc xin chống lại giun roi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay