whirlaways dance
những điệu nhảy xoay
whirlaways spin
những vòng xoay
whirlaways action
hành động của những người xoay
whirlaways effect
hiệu ứng của những người xoay
whirlaways motion
động tác của những người xoay
whirlaways game
trò chơi của những người xoay
whirlaways fun
vui vẻ của những người xoay
whirlaways style
phong cách của những người xoay
whirlaways theme
chủ đề của những người xoay
whirlaways journey
hành trình của những người xoay
she loves to collect whirlaways from different countries.
Cô ấy thích sưu tầm những chiếc chong chóng xoay từ nhiều quốc gia khác nhau.
the children enjoyed playing with the colorful whirlaways at the park.
Những đứa trẻ rất thích chơi đùa với những chiếc chong chóng xoay đầy màu sắc tại công viên.
he bought a set of whirlaways for his niece's birthday.
Anh ấy đã mua một bộ chong chóng xoay làm quà sinh nhật cho cháu gái của mình.
during the fair, there were many stalls selling unique whirlaways.
Trong suốt hội chợ, có rất nhiều gian hàng bán những chiếc chong chóng xoay độc đáo.
she demonstrated how to make whirlaways using simple materials.
Cô ấy đã trình bày cách làm chong chóng xoay bằng những vật liệu đơn giản.
the artist incorporated whirlaways into her latest installation.
Nghệ sĩ đã kết hợp chong chóng xoay vào tác phẩm điêu khắc mới nhất của mình.
whirlaways are not just toys; they can also be art pieces.
Chong chóng xoay không chỉ là đồ chơi; chúng cũng có thể là các tác phẩm nghệ thuật.
at the science fair, students created whirlaways to demonstrate physics concepts.
Tại hội chợ khoa học, học sinh đã tạo ra chong chóng xoay để minh họa các khái niệm vật lý.
the shop had a special section dedicated to vintage whirlaways.
Cửa hàng có một khu vực đặc biệt dành riêng cho chong chóng xoay cổ điển.
he remembers playing with whirlaways on summer days as a child.
Anh ấy nhớ những ngày hè khi còn bé, anh ấy đã chơi đùa với chong chóng xoay.
whirlaways dance
những điệu nhảy xoay
whirlaways spin
những vòng xoay
whirlaways action
hành động của những người xoay
whirlaways effect
hiệu ứng của những người xoay
whirlaways motion
động tác của những người xoay
whirlaways game
trò chơi của những người xoay
whirlaways fun
vui vẻ của những người xoay
whirlaways style
phong cách của những người xoay
whirlaways theme
chủ đề của những người xoay
whirlaways journey
hành trình của những người xoay
she loves to collect whirlaways from different countries.
Cô ấy thích sưu tầm những chiếc chong chóng xoay từ nhiều quốc gia khác nhau.
the children enjoyed playing with the colorful whirlaways at the park.
Những đứa trẻ rất thích chơi đùa với những chiếc chong chóng xoay đầy màu sắc tại công viên.
he bought a set of whirlaways for his niece's birthday.
Anh ấy đã mua một bộ chong chóng xoay làm quà sinh nhật cho cháu gái của mình.
during the fair, there were many stalls selling unique whirlaways.
Trong suốt hội chợ, có rất nhiều gian hàng bán những chiếc chong chóng xoay độc đáo.
she demonstrated how to make whirlaways using simple materials.
Cô ấy đã trình bày cách làm chong chóng xoay bằng những vật liệu đơn giản.
the artist incorporated whirlaways into her latest installation.
Nghệ sĩ đã kết hợp chong chóng xoay vào tác phẩm điêu khắc mới nhất của mình.
whirlaways are not just toys; they can also be art pieces.
Chong chóng xoay không chỉ là đồ chơi; chúng cũng có thể là các tác phẩm nghệ thuật.
at the science fair, students created whirlaways to demonstrate physics concepts.
Tại hội chợ khoa học, học sinh đã tạo ra chong chóng xoay để minh họa các khái niệm vật lý.
the shop had a special section dedicated to vintage whirlaways.
Cửa hàng có một khu vực đặc biệt dành riêng cho chong chóng xoay cổ điển.
he remembers playing with whirlaways on summer days as a child.
Anh ấy nhớ những ngày hè khi còn bé, anh ấy đã chơi đùa với chong chóng xoay.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now