whirligigs

[US]/[ˈwɜːlɪdʒɪz]/
[UK]/[ˈwɜːrlɪdʒɪz]/
Frequency: Very High

Translation

n. một đồ chơi có các bộ phận di chuyển, thường được chạy bằng sức gió; một đồ chơi nhỏ quay tròn; một người hoặc vật luôn thay đổi hoặc di chuyển.

Phrases & Collocations

spinning whirligigs

những đồ quay xoay

collecting whirligigs

sưu tầm những đồ quay xoay

admiring whirligigs

ngưỡng mộ những đồ quay xoay

old whirligigs

những đồ quay xoay cũ

wooden whirligigs

những đồ quay xoay bằng gỗ

bright whirligigs

những đồ quay xoay sáng bóng

wind whirligigs

những đồ quay xoay bằng gió

repairing whirligigs

sửa chữa những đồ quay xoay

buying whirligigs

mua những đồ quay xoay

making whirligigs

làm những đồ quay xoay

Example Sentences

the children loved watching the colorful whirligigs spin in the park.

Trẻ em thích xem những chiếc quạt xoay màu sắc quay trong công viên.

he collected antique whirligigs from around the world.

Ông đã sưu tập những chiếc quạt xoay cổ điển từ khắp nơi trên thế giới.

the old whirligig played a cheerful, tinkling tune.

Chiếc quạt xoay cũ phát ra một giai điệu vui tươi, reo rắt.

we bought a whimsical whirligig shaped like a bird.

Chúng tôi mua một chiếc quạt xoay kỳ quái có hình dạng giống như một con chim.

the garden was decorated with charming wooden whirligigs.

Người ta trang trí khu vườn bằng những chiếc quạt xoay bằng gỗ đáng yêu.

the wind made the whirligigs dance and twirl.

Gió khiến những chiếc quạt xoay nhảy múa và xoay tròn.

she carefully repaired the broken whirligig mechanism.

Cô ấy cẩn thận sửa chữa cơ chế của chiếc quạt xoay bị hỏng.

he built a complex whirligig with intricate gears.

Ông đã xây dựng một chiếc quạt xoay phức tạp với những bánh răng tinh xảo.

the vintage whirligig was a treasured family heirloom.

Chiếc quạt xoay cổ điển là một món đồ gia truyền quý giá của gia đình.

the store sold a variety of unique whirligigs.

Cửa hàng bán nhiều loại quạt xoay độc đáo.

the children spent hours playing with the new whirligigs.

Trẻ em đã dành hàng giờ đồng hồ để chơi với những chiếc quạt xoay mới.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now