| số nhiều | whitefriars |
the whitefriars monastery dates back to the 13th century.
Đàn tu Whitefriars có lịch sử từ thế kỷ 13.
tourists often visit the historic whitefriars church.
Khách du lịch thường đến thăm nhà thờ Whitefriars mang tính lịch sử.
the whitefriars priory was destroyed during the reformation.
Đàn tu Whitefriars đã bị phá hủy trong thời kỳ cải cách tôn giáo.
archaeologists discovered ancient manuscripts at whitefriars.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những bản thảo cổ tại Whitefriars.
whitefriars friars wore distinctive white cloaks.
Các tu sĩ Whitefriars mặc những chiếc áo choàng trắng đặc trưng.
the whitefriars ruins attract photographers from around the world.
Di tích Whitefriars thu hút các nhiếp ảnh gia từ khắp nơi trên thế giới.
i attended a concert at the whitefriars venue last weekend.
Tôi đã tham dự một buổi hòa nhạc tại địa điểm Whitefriars vào cuối tuần trước.
whitefriars hall serves as a cultural center for the community.
Đại sảnh Whitefriars đóng vai trò là một trung tâm văn hóa cho cộng đồng.
the whitefriars heritage trail guides visitors through historic sites.
Con đường di sản Whitefriars hướng dẫn du khách qua các điểm lịch sử.
whitefriars architecture blends gothic and carmelite styles.
Phong cách kiến trúc của Whitefriars kết hợp giữa phong cách gothic và carmelite.
the whitefriars monastery garden offers peaceful reflection.
Vườn tu viện Whitefriars mang lại sự bình an và suy tư.
researchers continue to study whitefriars' medieval past.
Nghiên cứu viên tiếp tục nghiên cứu về quá khứ trung cổ của Whitefriars.
the whitefriars monastery dates back to the 13th century.
Đàn tu Whitefriars có lịch sử từ thế kỷ 13.
tourists often visit the historic whitefriars church.
Khách du lịch thường đến thăm nhà thờ Whitefriars mang tính lịch sử.
the whitefriars priory was destroyed during the reformation.
Đàn tu Whitefriars đã bị phá hủy trong thời kỳ cải cách tôn giáo.
archaeologists discovered ancient manuscripts at whitefriars.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những bản thảo cổ tại Whitefriars.
whitefriars friars wore distinctive white cloaks.
Các tu sĩ Whitefriars mặc những chiếc áo choàng trắng đặc trưng.
the whitefriars ruins attract photographers from around the world.
Di tích Whitefriars thu hút các nhiếp ảnh gia từ khắp nơi trên thế giới.
i attended a concert at the whitefriars venue last weekend.
Tôi đã tham dự một buổi hòa nhạc tại địa điểm Whitefriars vào cuối tuần trước.
whitefriars hall serves as a cultural center for the community.
Đại sảnh Whitefriars đóng vai trò là một trung tâm văn hóa cho cộng đồng.
the whitefriars heritage trail guides visitors through historic sites.
Con đường di sản Whitefriars hướng dẫn du khách qua các điểm lịch sử.
whitefriars architecture blends gothic and carmelite styles.
Phong cách kiến trúc của Whitefriars kết hợp giữa phong cách gothic và carmelite.
the whitefriars monastery garden offers peaceful reflection.
Vườn tu viện Whitefriars mang lại sự bình an và suy tư.
researchers continue to study whitefriars' medieval past.
Nghiên cứu viên tiếp tục nghiên cứu về quá khứ trung cổ của Whitefriars.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay