whitmonday

[Mỹ]/ˈwɪt.mən.deɪ/
[Anh]/ˈwɪtˌmʌn.deɪ/

Dịch

n.thứ Hai đầu tiên sau Lễ Ngũ Tuần; thứ Hai tiếp theo Lễ Ngũ Tuần

Cụm từ & Cách kết hợp

whitmonday holiday

Ngày nghỉ Whit Monday

whitmonday celebration

Lễ kỷ niệm Whit Monday

whitmonday service

Nghi lễ Whit Monday

whitmonday festival

Lễ hội Whit Monday

whitmonday picnic

Picnic Whit Monday

whitmonday weekend

Cuối tuần Whit Monday

whitmonday events

Sự kiện Whit Monday

whitmonday traditions

Truyền thống Whit Monday

whitmonday outing

Chuyến đi Whit Monday

whitmonday gathering

Buổi tụ họp Whit Monday

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay