math whizs
các thiên tài toán học
tech whizs
các thiên tài công nghệ
coding whizs
các thiên tài lập trình
science whizs
các thiên tài khoa học
design whizs
các thiên tài thiết kế
art whizs
các thiên tài nghệ thuật
language whizs
các thiên tài ngôn ngữ
sports whizs
các thiên tài thể thao
music whizs
các thiên tài âm nhạc
history whizs
các thiên tài lịch sử
he is a math whiz and can solve complex problems quickly.
anh ấy là một người rất giỏi toán và có thể giải quyết các bài toán phức tạp một cách nhanh chóng.
she became a whiz at coding after taking several courses.
cô ấy trở thành một người rất giỏi về lập trình sau khi tham gia một số khóa học.
my brother is a whiz with computers; he fixes them in no time.
anh trai tôi rất giỏi về máy tính; anh ấy sửa chúng rất nhanh chóng.
he’s a whiz in the kitchen and makes the best dishes.
anh ấy là một người rất giỏi trong bếp và nấu những món ăn ngon nhất.
she’s a whiz at languages and speaks five fluently.
cô ấy là một người rất giỏi về ngôn ngữ và nói được năm ngôn ngữ một cách lưu loát.
being a whiz at sports, he won several championships.
với tư cách là một người rất giỏi về thể thao, anh ấy đã giành được nhiều chức vô địch.
as a whiz in finance, she helps many clients manage their investments.
với tư cách là một người rất giỏi về tài chính, cô ấy giúp nhiều khách hàng quản lý các khoản đầu tư của họ.
he’s such a whiz at puzzles that he finishes them in minutes.
anh ấy là một người rất giỏi giải câu đố đến mức anh ấy giải chúng trong vài phút.
my friend is a whiz at graphic design and creates stunning visuals.
bạn của tôi rất giỏi thiết kế đồ họa và tạo ra những hình ảnh trực quan tuyệt đẹp.
she’s a whiz at negotiation and always gets the best deals.
cô ấy là một người rất giỏi về đàm phán và luôn đạt được những giao dịch tốt nhất.
math whizs
các thiên tài toán học
tech whizs
các thiên tài công nghệ
coding whizs
các thiên tài lập trình
science whizs
các thiên tài khoa học
design whizs
các thiên tài thiết kế
art whizs
các thiên tài nghệ thuật
language whizs
các thiên tài ngôn ngữ
sports whizs
các thiên tài thể thao
music whizs
các thiên tài âm nhạc
history whizs
các thiên tài lịch sử
he is a math whiz and can solve complex problems quickly.
anh ấy là một người rất giỏi toán và có thể giải quyết các bài toán phức tạp một cách nhanh chóng.
she became a whiz at coding after taking several courses.
cô ấy trở thành một người rất giỏi về lập trình sau khi tham gia một số khóa học.
my brother is a whiz with computers; he fixes them in no time.
anh trai tôi rất giỏi về máy tính; anh ấy sửa chúng rất nhanh chóng.
he’s a whiz in the kitchen and makes the best dishes.
anh ấy là một người rất giỏi trong bếp và nấu những món ăn ngon nhất.
she’s a whiz at languages and speaks five fluently.
cô ấy là một người rất giỏi về ngôn ngữ và nói được năm ngôn ngữ một cách lưu loát.
being a whiz at sports, he won several championships.
với tư cách là một người rất giỏi về thể thao, anh ấy đã giành được nhiều chức vô địch.
as a whiz in finance, she helps many clients manage their investments.
với tư cách là một người rất giỏi về tài chính, cô ấy giúp nhiều khách hàng quản lý các khoản đầu tư của họ.
he’s such a whiz at puzzles that he finishes them in minutes.
anh ấy là một người rất giỏi giải câu đố đến mức anh ấy giải chúng trong vài phút.
my friend is a whiz at graphic design and creates stunning visuals.
bạn của tôi rất giỏi thiết kế đồ họa và tạo ra những hình ảnh trực quan tuyệt đẹp.
she’s a whiz at negotiation and always gets the best deals.
cô ấy là một người rất giỏi về đàm phán và luôn đạt được những giao dịch tốt nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay