whizzbang gadget
thiết bị whizzbang
whizzbang idea
ý tưởng whizzbang
whizzbang product
sản phẩm whizzbang
whizzbang feature
tính năng whizzbang
whizzbang event
sự kiện whizzbang
whizzbang performance
hiệu suất whizzbang
whizzbang trick
mánh khóe whizzbang
whizzbang show
buổi biểu diễn whizzbang
whizzbang solution
giải pháp whizzbang
whizzbang presentation
bài thuyết trình whizzbang
the new gadget is a whizzbang invention.
thiết bị mới là một phát minh tuyệt vời.
he always brings a whizzbang attitude to the team.
anh ấy luôn mang đến thái độ tuyệt vời cho đội.
the whizzbang presentation impressed everyone.
bản trình bày tuyệt vời ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
she designed a whizzbang website for the project.
cô ấy đã thiết kế một trang web tuyệt vời cho dự án.
his whizzbang ideas changed the course of the meeting.
những ý tưởng tuyệt vời của anh ấy đã thay đổi diễn biến của cuộc họp.
the whizzbang fireworks lit up the night sky.
pháo hoa tuyệt vời ấy đã thắp sáng bầu trời đêm.
they launched a whizzbang marketing campaign.
họ đã phát động một chiến dịch marketing tuyệt vời.
her whizzbang performance won her the award.
phần trình diễn tuyệt vời của cô ấy đã giúp cô ấy giành được giải thưởng.
the whizzbang car model is a hit among enthusiasts.
mẫu xe tuyệt vời ấy được yêu thích trong giới những người đam mê.
we need a whizzbang solution to this problem.
chúng ta cần một giải pháp tuyệt vời cho vấn đề này.
whizzbang gadget
thiết bị whizzbang
whizzbang idea
ý tưởng whizzbang
whizzbang product
sản phẩm whizzbang
whizzbang feature
tính năng whizzbang
whizzbang event
sự kiện whizzbang
whizzbang performance
hiệu suất whizzbang
whizzbang trick
mánh khóe whizzbang
whizzbang show
buổi biểu diễn whizzbang
whizzbang solution
giải pháp whizzbang
whizzbang presentation
bài thuyết trình whizzbang
the new gadget is a whizzbang invention.
thiết bị mới là một phát minh tuyệt vời.
he always brings a whizzbang attitude to the team.
anh ấy luôn mang đến thái độ tuyệt vời cho đội.
the whizzbang presentation impressed everyone.
bản trình bày tuyệt vời ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
she designed a whizzbang website for the project.
cô ấy đã thiết kế một trang web tuyệt vời cho dự án.
his whizzbang ideas changed the course of the meeting.
những ý tưởng tuyệt vời của anh ấy đã thay đổi diễn biến của cuộc họp.
the whizzbang fireworks lit up the night sky.
pháo hoa tuyệt vời ấy đã thắp sáng bầu trời đêm.
they launched a whizzbang marketing campaign.
họ đã phát động một chiến dịch marketing tuyệt vời.
her whizzbang performance won her the award.
phần trình diễn tuyệt vời của cô ấy đã giúp cô ấy giành được giải thưởng.
the whizzbang car model is a hit among enthusiasts.
mẫu xe tuyệt vời ấy được yêu thích trong giới những người đam mê.
we need a whizzbang solution to this problem.
chúng ta cần một giải pháp tuyệt vời cho vấn đề này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay