He became a widower after his wife passed away.
Anh ấy trở thành góa vợ sau khi vợ anh ấy qua đời.
The widower lived alone in his house.
Người đàn ông góa vợ sống một mình trong căn nhà của anh ấy.
The widower was still grieving the loss of his spouse.
Người đàn ông góa vợ vẫn còn đau buồn vì sự mất mát của người bạn đời.
The widower attended a support group for people who had lost their partners.
Người đàn ông góa vợ đã tham gia một nhóm hỗ trợ cho những người đã mất đi người bạn đời.
The widower found solace in his memories of his late wife.
Người đàn ông góa vợ tìm thấy sự an ủi trong những kỷ niệm về người vợ quá cố của mình.
The widower struggled with loneliness after his wife's death.
Người đàn ông góa vợ phải vật lộn với sự cô đơn sau khi vợ anh ấy qua đời.
The widower cherished the time he had spent with his spouse.
Người đàn ông góa vợ trân trọng thời gian anh ấy đã dành cho người bạn đời của mình.
The widower wore his wedding ring as a tribute to his late wife.
Người đàn ông góa vợ đeo nhẫn cưới của mình như một sự tưởng nhớ đến người vợ quá cố.
The widower missed his wife's cooking and companionship.
Người đàn ông góa vợ nhớ món ăn của vợ và sự đồng hành của cô.
The widower found comfort in sharing stories of his wife with others.
Người đàn ông góa vợ tìm thấy sự an ủi khi chia sẻ những câu chuyện về vợ của mình với người khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay