widowmen

[Mỹ]/ˈwɪdəʊmən/
[Anh]/ˈwɪdoʊmən/

Dịch

n. Một từ không chuẩn hoặc sai lệch có thể được dùng để chỉ những người đàn ông đã vợ mất, dù về mặt logic thì từ này không nhất quán vì nó kết hợp "widow" (truyền thống là nữ) với "men" (nam).

Cụm từ & Cách kết hợp

widowmen's association

Hội đồng phụ thân

widowmen's support

Hỗ trợ phụ thân

helping widowmen

Giúp đỡ phụ thân

the widowmen

Phụ thân

for widowmen

Cho phụ thân

meeting widowmen

Gặp phụ thân

community of widowmen

Đại gia đình phụ thân

widowmen's home

Nhà phụ thân

supporting widowmen

Hỗ trợ phụ thân

widowmen's group

Nhóm phụ thân

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay