wiesenthals

[Mỹ]/ˈviːzəntɑːlz/
[Anh]/ˈviːzəntɑːlz/

Dịch

n. dạng số nhiều của Wiesenthal; một tên riêng chỉ người.

Câu ví dụ

wiesenthal's decades-long pursuit of nazi war criminals made him a legendary figure in the fight for justice.

Sự truy đuổi kéo dài hàng thập kỷ của Wiesenthal đối với các tội phạm chiến tranh của Đảng Quốc xã đã khiến ông trở thành một nhân vật huyền thoại trong cuộc đấu tranh vì công lý.

the wiesenthal center continues his mission of documenting holocaust history and combating antisemitism.

Tổ chức Wiesenthal tiếp tục sứ mệnh của ông trong việc ghi chép lịch sử Holocaust và đấu tranh chống chủ nghĩa chống Do Thái.

wiesenthal's memoir "the murderers among us" revealed the disturbing truth about escaped nazi perpetrators.

Tác phẩm hồi ức của Wiesenthal "The Murderers Among Us" đã phơi bày sự thật đáng sợ về những kẻ phạm tội của Đảng Quốc xã đã trốn thoát.

wiesenthal's dedication to documentation helped ensure that holocaust victims would never be forgotten.

Sự tận tụy của Wiesenthal trong việc ghi chép đã giúp đảm bảo rằng các nạn nhân Holocaust sẽ không bao giờ bị lãng quên.

the wiesenthal museum in los angeles serves as an important educational resource about the holocaust.

Bảo tàng Wiesenthal tại Los Angeles đóng vai trò là một nguồn tài nguyên giáo dục quan trọng về Holocaust.

wiesenthal's work inspired a new generation of human rights activists to pursue accountability for atrocities.

Công việc của Wiesenthal đã truyền cảm hứng cho một thế hệ mới các nhà hoạt động nhân quyền trong việc truy cứu trách nhiệm cho các tội ác.

wiesenthal's persistence in tracking down adolf eichmann demonstrated the power of unwavering determination.

Sự kiên trì của Wiesenthal trong việc truy tìm Adolf Eichmann đã chứng minh sức mạnh của sự quyết tâm không lay chuyển.

the wiesenthal list became an important tool for identifying nazi collaborators hiding in various countries.

Danh sách Wiesenthal đã trở thành một công cụ quan trọng để xác định các cộng sự của Đảng Quốc xã đang ẩn náu ở nhiều quốc gia khác nhau.

wiesenthal's testimony at war crimes trials provided crucial evidence against holocaust perpetrators.

Các lời khai của Wiesenthal tại các phiên tòa xét xử tội phạm chiến tranh đã cung cấp bằng chứng quan trọng chống lại các thủ phạm Holocaust.

wiesenthal's legacy lives on through the simon wiesenthal center's ongoing educational programs.

Danh tiếng của Wiesenthal tiếp tục được duy trì thông qua các chương trình giáo dục liên tục của Trung tâm Simon Wiesenthal.

wiesenthal's personal survival of multiple concentration camps gave his mission profound moral authority.

Sự sống sót cá nhân của Wiesenthal khỏi nhiều trại tập trung đã mang lại cho sứ mệnh của ông quyền uy đạo đức sâu sắc.

wiesenthal's correspondence with world leaders helped pressure governments to confront their nazi past.

Các thư từ của Wiesenthal với các nhà lãnh đạo thế giới đã giúp tạo áp lực lên các chính phủ để đối mặt với quá khứ Quốc xã của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay