wife-swapping

[US]/[waɪf ˈswɒpɪŋ]/
[UK]/[waɪf ˈswɒpɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

n. Hành vi trao đổi bạn tình với vợ/chồng của mình; Một trường hợp trao đổi vợ.

Phrases & Collocations

wife-swapping scandal

scandal trao đổi vợ

avoid wife-swapping

tránh trao đổi vợ

wife-swapping ring

đường dây trao đổi vợ

considering wife-swapping

đang cân nhắc trao đổi vợ

wife-swapping affair

việc trao đổi vợ

wife-swapping culture

văn hóa trao đổi vợ

involved in wife-swapping

liên quan đến trao đổi vợ

wife-swapping website

trang web trao đổi vợ

past wife-swapping

việc trao đổi vợ trong quá khứ

illegal wife-swapping

trao đổi vợ bất hợp pháp

Example Sentences

the film explored the dark side of marriage and featured a scene involving wife-swapping.

Phim đã khám phá mặt tối của hôn nhân và có một cảnh liên quan đến việc đổi vợ.

he dismissed the idea of wife-swapping as a ridiculous and unrealistic plot device.

Ông đã phủ nhận ý tưởng đổi vợ như một thiết bị cốt truyện vô lý và phi thực tế.

the novel's controversial theme revolved around a group engaging in casual wife-swapping.

Chủ đề gây tranh cãi của tiểu thuyết xoay quanh một nhóm người tham gia đổi vợ một cách tùy tiện.

their marriage ended after one partner proposed a life of wife-swapping with their friends.

Hôn nhân của họ kết thúc sau khi một người bạn đời đề xuất một cuộc sống đổi vợ với bạn bè của họ.

the documentary examined the psychological motivations behind individuals who participate in wife-swapping.

Phim tài liệu đã xem xét động lực tâm lý đằng sau những cá nhân tham gia vào việc đổi vợ.

despite initial curiosity, she quickly rejected the suggestion of wife-swapping.

Dù ban đầu tò mò, cô nhanh chóng từ chối đề xuất đổi vợ.

the couple's open marriage included a period of experimentation with wife-swapping.

Hôn nhân mở của cặp đôi bao gồm một giai đoạn thử nghiệm với việc đổi vợ.

he warned his friend about the potential pitfalls and emotional complexities of wife-swapping.

Ông cảnh báo bạn mình về những rủi ro tiềm tàng và sự phức tạp cảm xúc của việc đổi vợ.

the discussion about wife-swapping became heated and uncomfortable during the dinner party.

Bài luận về việc đổi vợ trở nên gay gắt và không thoải mái trong bữa tiệc tối.

the article detailed the legal and ethical considerations surrounding the practice of wife-swapping.

Bài viết đã chi tiết các cân nhắc pháp lý và đạo đức xung quanh việc đổi vợ.

they considered wife-swapping briefly but ultimately decided it wasn't for them.

Họ đã cân nhắc việc đổi vợ trong một thời gian ngắn nhưng cuối cùng quyết định rằng điều đó không dành cho họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now