wights

[Mỹ]/[ˈwaɪts]/
[Anh]/[ˈwaɪts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. pl. các linh hồn hoặc tinh thần, đặc biệt là những linh hồn được cho là ám ảnh một nơi cụ thể; những người mạnh mẽ, có quyền lực.

Cụm từ & Cách kết hợp

fight wights

Vietnamese_translation

fighting wights

Vietnamese_translation

defeat wights

Vietnamese_translation

ancient wights

Vietnamese_translation

powerful wights

Vietnamese_translation

slay wights

Vietnamese_translation

hunt wights

Vietnamese_translation

fear wights

Vietnamese_translation

protect wights

Vietnamese_translation

weak wights

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay