wigs

[US]/[wɪɡz]/
[UK]/[wɪɡz]/
Frequency: Very High

Translation

v. đeo tóc giả
n. một vật che đầu, thường được làm bằng tóc thật hoặc tóc nhân tạo, đeo để che giấu hoặc vì phong cách; số nhiều của wig

Phrases & Collocations

wearing wigs

đội tóc giả

new wigs

tóc giả mới

lost wigs

tóc giả bị mất

styled wigs

tóc giả được tạo kiểu

buy wigs

mua tóc giả

fake wigs

tóc giả

wigs shop

cửa hàng tóc giả

expensive wigs

tóc giả đắt tiền

long wigs

tóc giả dài

wig stand

giá để tóc giả

Example Sentences

she bought a long, blonde wig for the costume party.

Cô ấy mua một chiếc tóc giả dài, màu vàng cho bữa tiệc hóa trang.

he was wearing a surprisingly realistic-looking wig.

Anh ấy đang đeo một chiếc tóc giả trông rất chân thực.

the actress changed wigs between scenes on set.

Nữ diễn viên đổi tóc giả giữa các cảnh quay trên phim trường.

she styled her wig to look like a vintage hairstyle.

Cô ấy tạo kiểu tóc giả để giống như một kiểu tóc cổ điển.

the wig felt itchy against her skin.

Chiếc tóc giả gây ngứa da cô ấy.

he carefully stored his wigs in a case.

Anh ấy cẩn thận cất các chiếc tóc giả vào hộp.

she wanted a wig to cover her thinning hair.

Cô ấy muốn một chiếc tóc giả để che mái tóc đang rụng.

the theater department needed several wigs for the play.

Bộ phận kịch nghệ cần vài chiếc tóc giả cho vở kịch.

he chose a short, brown wig for his character.

Anh ấy chọn một chiếc tóc giả ngắn, màu nâu cho nhân vật của mình.

she admired the quality of the synthetic wigs.

Cô ấy ngưỡng mộ chất lượng của các chiếc tóc giả nhân tạo.

the wig added a touch of glamour to her look.

Chiếc tóc giả thêm chút glamour cho vẻ ngoài của cô ấy.

he was practicing walking with his new wig.

Anh ấy đang tập đi với chiếc tóc giả mới của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now