williams

[Mỹ]/'wiljəmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Williams.
Word Forms
số nhiềuwilliamss

Cụm từ & Cách kết hợp

Serena Williams

Serena Williams

Robbie Williams

robbie williams

robin williams

Robin Williams

jason williams

jason williams

mark williams

mark williams

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay