willpowers

[Mỹ]/ˈwɪlˌpaʊəz/
[Anh]/ˈwɪlˌpaʊərz/

Dịch

n. khả năng kiểm soát bản thân và đưa ra quyết định

Cụm từ & Cách kết hợp

strong willpowers

ý chí mạnh mẽ

willpowers matter

sức mạnh ý chí rất quan trọng

willpowers increase

ý chí tăng lên

willpowers challenge

thử thách ý chí

willpowers training

tăng cường ý chí

willpowers boost

tăng cường ý chí

willpowers focus

tập trung ý chí

willpowers control

kiểm soát ý chí

willpowers strength

sức mạnh ý chí

willpowers test

kiểm tra ý chí

Câu ví dụ

she has incredible willpowers to overcome challenges.

Cô ấy có ý chí kiên cường phi thường để vượt qua những thử thách.

his willpowers helped him achieve his goals.

Ý chí của anh ấy đã giúp anh ấy đạt được mục tiêu của mình.

developing strong willpowers can lead to success.

Phát triển ý chí kiên cường có thể dẫn đến thành công.

with enough willpowers, anything is possible.

Với đủ ý chí, mọi thứ đều có thể.

she relied on her willpowers to finish the marathon.

Cô ấy dựa vào ý chí của mình để hoàn thành cuộc đua marathon.

his willpowers were tested during tough times.

Ý chí của anh ấy đã được thử thách trong những thời điểm khó khăn.

building willpowers takes time and practice.

Xây dựng ý chí kiên cường cần thời gian và luyện tập.

she admired his strong willpowers in difficult situations.

Cô ấy ngưỡng mộ ý chí kiên cường của anh ấy trong những tình huống khó khăn.

willpowers can make a difference in personal growth.

Ý chí có thể tạo ra sự khác biệt trong sự phát triển cá nhân.

he demonstrated great willpowers by quitting smoking.

Anh ấy đã thể hiện ý chí kiên cường bằng cách từ bỏ hút thuốc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay