wilno

[Mỹ]/ˈvɪl.nəs/
[Anh]/ˈvɪl.nəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thủ đô của Litva; cũng được biết đến với tên là Vilnius trong tiếng Ba Lan

Cụm từ & Cách kết hợp

wilno city

thành phố wilno

wilno history

lịch sử wilno

wilno culture

văn hóa wilno

wilno travel

du lịch wilno

wilno tourism

ngành du lịch wilno

wilno architecture

kiến trúc wilno

wilno cuisine

ẩm thực wilno

wilno festival

lễ hội wilno

wilno guide

hướng dẫn du lịch wilno

wilno nightlife

cuộc sống về đêm ở wilno

Câu ví dụ

wilno is known for its beautiful architecture.

wilno nổi tiếng với kiến trúc tuyệt đẹp.

the history of wilno is fascinating.

lịch sử của wilno rất hấp dẫn.

many tourists visit wilno every year.

nhiều khách du lịch đến thăm wilno mỗi năm.

wilno has a vibrant cultural scene.

wilno có một đời sống văn hóa sôi động.

we should explore the streets of wilno.

chúng ta nên khám phá những con phố của wilno.

wilno offers delicious local cuisine.

wilno cung cấp ẩm thực địa phương ngon miệng.

there are many parks in wilno for relaxation.

có rất nhiều công viên ở wilno để thư giãn.

wilno is a great place for photography.

wilno là một nơi tuyệt vời để chụp ảnh.

people in wilno are very friendly.

những người ở wilno rất thân thiện.

wilno has a rich artistic heritage.

wilno có một di sản nghệ thuật phong phú.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay