| số nhiều | wimples |
wimple style
phong cách khăn đội đầu
wimple fashion
thời trang khăn đội đầu
wimple design
thiết kế khăn đội đầu
wimple veil
khăn voan đội đầu
wimple headwear
đồ đội đầu
wimple outfit
trang phục khăn đội đầu
wimple accessory
phụ kiện khăn đội đầu
wimple attire
trang phục khăn đội đầu
wimple trend
xu hướng khăn đội đầu
wimple use
sử dụng khăn đội đầu
she wore a delicate wimple during the ceremony.
Cô ấy đã mặc một chiếc khăn che đầu tinh tế trong suốt buổi lễ.
the wimple was a traditional part of her costume.
Chiếc khăn che đầu là một phần truyền thống của trang phục của cô ấy.
in medieval times, women often wore a wimple.
Vào thời Trung Cổ, phụ nữ thường xuyên đội khăn che đầu.
her wimple framed her face beautifully.
Chiếc khăn che đầu của cô ấy đã làm nổi bật khuôn mặt cô ấy một cách tuyệt đẹp.
she adjusted her wimple before entering the chapel.
Cô ấy đã điều chỉnh chiếc khăn che đầu của mình trước khi bước vào nhà nguyện.
the wimple has become a symbol of modesty.
Chiếc khăn che đầu đã trở thành biểu tượng của sự khiêm tốn.
wearing a wimple is part of her cultural heritage.
Đội khăn che đầu là một phần của di sản văn hóa của cô ấy.
she chose a simple wimple for the event.
Cô ấy đã chọn một chiếc khăn che đầu đơn giản cho sự kiện.
the design of the wimple was quite intricate.
Thiết kế của chiếc khăn che đầu khá phức tạp.
many artists depict women in wimples in their paintings.
Nhiều nghệ sĩ miêu tả phụ nữ đội khăn che đầu trong các bức tranh của họ.
wimple style
phong cách khăn đội đầu
wimple fashion
thời trang khăn đội đầu
wimple design
thiết kế khăn đội đầu
wimple veil
khăn voan đội đầu
wimple headwear
đồ đội đầu
wimple outfit
trang phục khăn đội đầu
wimple accessory
phụ kiện khăn đội đầu
wimple attire
trang phục khăn đội đầu
wimple trend
xu hướng khăn đội đầu
wimple use
sử dụng khăn đội đầu
she wore a delicate wimple during the ceremony.
Cô ấy đã mặc một chiếc khăn che đầu tinh tế trong suốt buổi lễ.
the wimple was a traditional part of her costume.
Chiếc khăn che đầu là một phần truyền thống của trang phục của cô ấy.
in medieval times, women often wore a wimple.
Vào thời Trung Cổ, phụ nữ thường xuyên đội khăn che đầu.
her wimple framed her face beautifully.
Chiếc khăn che đầu của cô ấy đã làm nổi bật khuôn mặt cô ấy một cách tuyệt đẹp.
she adjusted her wimple before entering the chapel.
Cô ấy đã điều chỉnh chiếc khăn che đầu của mình trước khi bước vào nhà nguyện.
the wimple has become a symbol of modesty.
Chiếc khăn che đầu đã trở thành biểu tượng của sự khiêm tốn.
wearing a wimple is part of her cultural heritage.
Đội khăn che đầu là một phần của di sản văn hóa của cô ấy.
she chose a simple wimple for the event.
Cô ấy đã chọn một chiếc khăn che đầu đơn giản cho sự kiện.
the design of the wimple was quite intricate.
Thiết kế của chiếc khăn che đầu khá phức tạp.
many artists depict women in wimples in their paintings.
Nhiều nghệ sĩ miêu tả phụ nữ đội khăn che đầu trong các bức tranh của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay