windbags

[Mỹ]/ˈwɪndbæɡz/
[Anh]/ˈwɪndbæɡz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người nói nhiều nhưng nói ít điều có giá trị; túi chứa không khí hoặc gió

Cụm từ & Cách kết hợp

talking windbags

những kẻ nói nhiều

full of windbags

tràn ngập những kẻ nói nhiều

windbags unite

những kẻ nói nhiều đoàn kết

windbags abound

những kẻ nói nhiều tràn lan

ignore windbags

bỏ qua những kẻ nói nhiều

windbags at large

những kẻ nói nhiều tự do

windbags speak

những kẻ nói nhiều nói chuyện

windbags everywhere

những kẻ nói nhiều ở khắp mọi nơi

windbags and bluster

những kẻ nói nhiều và khoe khoang

windbags in politics

những kẻ nói nhiều trong chính trị

Câu ví dụ

many politicians are just windbags who make empty promises.

rất nhiều chính trị gia chỉ là những kẻ nói nhiều mà không làm gì cả, chỉ hứa hẹn suông.

don't listen to those windbags; they never have any real solutions.

đừng nghe những kẻ nói nhiều đó; họ chẳng bao giờ có giải pháp thực tế nào cả.

at the meeting, the windbags dominated the conversation.

tại cuộc họp, những kẻ nói nhiều đã thống trị cuộc trò chuyện.

his reputation as a windbag precedes him.

tiếng tăm về việc anh ta là một kẻ nói nhiều đã đi trước anh ta rồi.

windbags often confuse talking a lot with being knowledgeable.

những kẻ nói nhiều thường nhầm lẫn giữa việc nói nhiều và việc am hiểu.

she realized that her boss was just a windbag without any real expertise.

cô ấy nhận ra rằng sếp của cô chỉ là một kẻ nói nhiều mà không có bất kỳ chuyên môn thực tế nào.

windbags can be entertaining, but they rarely provide useful information.

những kẻ nói nhiều có thể gây vui, nhưng họ hiếm khi cung cấp thông tin hữu ích.

in debates, windbags tend to overshadow the more thoughtful speakers.

trong các cuộc tranh luận, những kẻ nói nhiều có xu hướng lấn át những người nói có chiều sâu hơn.

he was labeled a windbag after his long, pointless speech.

anh ta bị gắn mác là kẻ nói nhiều sau bài phát biểu dài dòng và vô ích của mình.

windbags can be found in every industry, from politics to entertainment.

những kẻ nói nhiều có thể được tìm thấy ở mọi lĩnh vực, từ chính trị đến giải trí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay