windfarm

[Mỹ]/ˈwɪnd.fɑːm/
[Anh]/ˈwɪnd.fɑːrm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhóm tuabin gió được sử dụng để tạo ra điện; một cơ sở nơi năng lượng gió được chuyển đổi thành điện năng
Các dạng của từ
số nhiềuwindfarms

Cụm từ & Cách kết hợp

offshore windfarm

trang trại gió ngoài khơi

windfarm generates

trang trại gió tạo ra

windfarm project

dự án trang trại gió

windfarm development

phát triển trang trại gió

windfarming community

chung cư trang trại gió

windfarm construction

xây dựng trang trại gió

near windfarm

gần trang trại gió

windfarm capacity

năng lực trang trại gió

new windfarm

trang trại gió mới

windfarm turbines

turbin trang trại gió

Câu ví dụ

the government approved the construction of a new offshore windfarm off the coast.

Chính phủ đã phê duyệt việc xây dựng một trang trại gió mới ngoài khơi.

environmental activists protested against the windfarm development due to concerns about bird migration.

Các nhà hoạt động môi trường đã phản đối việc phát triển trang trại gió do lo ngại về sự di cư của chim.

the windfarm project is expected to generate enough clean energy to power 500,000 homes.

Dự án trang trại gió được kỳ vọng sẽ tạo ra đủ năng lượng sạch để cung cấp điện cho 500.000 hộ gia đình.

engineers are conducting feasibility studies for the proposed windfarm site in the mountains.

Kỹ sư đang tiến hành các nghiên cứu khả thi cho địa điểm trang trại gió được đề xuất ở vùng núi.

the windfarm's annual energy production has exceeded initial projections by 15 percent.

Sản lượng năng lượng hàng năm của trang trại gió đã vượt dự báo ban đầu 15 phần trăm.

local residents have divided opinions about the construction of the windfarm near their community.

Các cư dân địa phương có ý kiến chia rẽ về việc xây dựng trang trại gió gần cộng đồng của họ.

the windfarm operator announced plans to upgrade the turbines with more efficient technology.

Chủ trang trại gió đã công bố kế hoạch nâng cấp tuabin với công nghệ hiệu quả hơn.

international investors are showing increasing interest in the country's windfarm sector.

Các nhà đầu tư quốc tế đang thể hiện sự quan tâm ngày càng tăng đối với ngành trang trại gió của đất nước.

the offshore windfarm construction created hundreds of jobs for local workers during the project.

Việc xây dựng trang trại gió ngoài khơi đã tạo ra hàng trăm việc làm cho công nhân địa phương trong quá trình thực hiện dự án.

windfarms have become an important part of the nation's strategy to reduce carbon emissions.

Trang trại gió đã trở thành một phần quan trọng trong chiến lược của đất nước nhằm giảm phát thải carbon.

the windfarm's visual impact on the landscape has sparked debate among local officials.

Tác động thị giác của trang trại gió đối với cảnh quan đã gây ra tranh luận giữa các quan chức địa phương.

new battery storage systems are being integrated with the windfarm to stabilize power output.

Các hệ thống lưu trữ pin mới đang được tích hợp với trang trại gió để ổn định đầu ra điện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay