| số nhiều | windfarms |
offshore windfarm
trang trại gió ngoài khơi
windfarm generates
trang trại gió tạo ra
windfarm project
dự án trang trại gió
windfarm development
phát triển trang trại gió
windfarming community
chung cư trang trại gió
windfarm construction
xây dựng trang trại gió
near windfarm
gần trang trại gió
windfarm capacity
năng lực trang trại gió
new windfarm
trang trại gió mới
windfarm turbines
turbin trang trại gió
the government approved the construction of a new offshore windfarm off the coast.
Chính phủ đã phê duyệt việc xây dựng một trang trại gió mới ngoài khơi.
environmental activists protested against the windfarm development due to concerns about bird migration.
Các nhà hoạt động môi trường đã phản đối việc phát triển trang trại gió do lo ngại về sự di cư của chim.
the windfarm project is expected to generate enough clean energy to power 500,000 homes.
Dự án trang trại gió được kỳ vọng sẽ tạo ra đủ năng lượng sạch để cung cấp điện cho 500.000 hộ gia đình.
engineers are conducting feasibility studies for the proposed windfarm site in the mountains.
Kỹ sư đang tiến hành các nghiên cứu khả thi cho địa điểm trang trại gió được đề xuất ở vùng núi.
the windfarm's annual energy production has exceeded initial projections by 15 percent.
Sản lượng năng lượng hàng năm của trang trại gió đã vượt dự báo ban đầu 15 phần trăm.
local residents have divided opinions about the construction of the windfarm near their community.
Các cư dân địa phương có ý kiến chia rẽ về việc xây dựng trang trại gió gần cộng đồng của họ.
the windfarm operator announced plans to upgrade the turbines with more efficient technology.
Chủ trang trại gió đã công bố kế hoạch nâng cấp tuabin với công nghệ hiệu quả hơn.
international investors are showing increasing interest in the country's windfarm sector.
Các nhà đầu tư quốc tế đang thể hiện sự quan tâm ngày càng tăng đối với ngành trang trại gió của đất nước.
the offshore windfarm construction created hundreds of jobs for local workers during the project.
Việc xây dựng trang trại gió ngoài khơi đã tạo ra hàng trăm việc làm cho công nhân địa phương trong quá trình thực hiện dự án.
windfarms have become an important part of the nation's strategy to reduce carbon emissions.
Trang trại gió đã trở thành một phần quan trọng trong chiến lược của đất nước nhằm giảm phát thải carbon.
the windfarm's visual impact on the landscape has sparked debate among local officials.
Tác động thị giác của trang trại gió đối với cảnh quan đã gây ra tranh luận giữa các quan chức địa phương.
new battery storage systems are being integrated with the windfarm to stabilize power output.
Các hệ thống lưu trữ pin mới đang được tích hợp với trang trại gió để ổn định đầu ra điện.
offshore windfarm
trang trại gió ngoài khơi
windfarm generates
trang trại gió tạo ra
windfarm project
dự án trang trại gió
windfarm development
phát triển trang trại gió
windfarming community
chung cư trang trại gió
windfarm construction
xây dựng trang trại gió
near windfarm
gần trang trại gió
windfarm capacity
năng lực trang trại gió
new windfarm
trang trại gió mới
windfarm turbines
turbin trang trại gió
the government approved the construction of a new offshore windfarm off the coast.
Chính phủ đã phê duyệt việc xây dựng một trang trại gió mới ngoài khơi.
environmental activists protested against the windfarm development due to concerns about bird migration.
Các nhà hoạt động môi trường đã phản đối việc phát triển trang trại gió do lo ngại về sự di cư của chim.
the windfarm project is expected to generate enough clean energy to power 500,000 homes.
Dự án trang trại gió được kỳ vọng sẽ tạo ra đủ năng lượng sạch để cung cấp điện cho 500.000 hộ gia đình.
engineers are conducting feasibility studies for the proposed windfarm site in the mountains.
Kỹ sư đang tiến hành các nghiên cứu khả thi cho địa điểm trang trại gió được đề xuất ở vùng núi.
the windfarm's annual energy production has exceeded initial projections by 15 percent.
Sản lượng năng lượng hàng năm của trang trại gió đã vượt dự báo ban đầu 15 phần trăm.
local residents have divided opinions about the construction of the windfarm near their community.
Các cư dân địa phương có ý kiến chia rẽ về việc xây dựng trang trại gió gần cộng đồng của họ.
the windfarm operator announced plans to upgrade the turbines with more efficient technology.
Chủ trang trại gió đã công bố kế hoạch nâng cấp tuabin với công nghệ hiệu quả hơn.
international investors are showing increasing interest in the country's windfarm sector.
Các nhà đầu tư quốc tế đang thể hiện sự quan tâm ngày càng tăng đối với ngành trang trại gió của đất nước.
the offshore windfarm construction created hundreds of jobs for local workers during the project.
Việc xây dựng trang trại gió ngoài khơi đã tạo ra hàng trăm việc làm cho công nhân địa phương trong quá trình thực hiện dự án.
windfarms have become an important part of the nation's strategy to reduce carbon emissions.
Trang trại gió đã trở thành một phần quan trọng trong chiến lược của đất nước nhằm giảm phát thải carbon.
the windfarm's visual impact on the landscape has sparked debate among local officials.
Tác động thị giác của trang trại gió đối với cảnh quan đã gây ra tranh luận giữa các quan chức địa phương.
new battery storage systems are being integrated with the windfarm to stabilize power output.
Các hệ thống lưu trữ pin mới đang được tích hợp với trang trại gió để ổn định đầu ra điện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay