windfarms

[US]/wɪnd.fɑːmz/
[UK]/wɪnd.fɑːrmz/
Frequency: Very High

Translation

pl.n. một nhóm các tuabin gió hoặc cối xay gió được tập trung tại một địa điểm duy nhất để sản xuất điện

Example Sentences

offshore windfarms are expanding rapidly along the coastlines of northern europe.

Trong khi đó, các trang trại gió ngoài khơi đang mở rộng nhanh chóng dọc theo các bờ biển của châu Âu phía Bắc.

many countries are investing heavily in windfarms to achieve carbon neutrality goals.

Rất nhiều quốc gia đang đầu tư mạnh vào các trang trại gió để đạt được mục tiêu trung hòa carbon.

windfarms generate clean electricity that powers millions of homes worldwide.

Các trang trại gió tạo ra điện sạch cung cấp năng lượng cho hàng triệu hộ gia đình trên toàn thế giới.

new windfarms under construction will significantly increase renewable energy capacity.

Các trang trại gió mới đang được xây dựng sẽ làm tăng đáng kể năng lực năng lượng tái tạo.

windfarms provide sustainable energy while reducing dependence on fossil fuels.

Các trang trại gió cung cấp năng lượng bền vững trong khi giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

some residents oppose windfarms due to concerns about visual impact on the landscape.

Một số cư dân phản đối các trang trại gió do lo ngại về tác động thị giác đến cảnh quan.

windfarms create numerous employment opportunities in remote rural areas.

Các trang trại gió tạo ra nhiều cơ hội việc làm ở các khu vực nông thôn hẻo lánh.

the government approved new windfarms to boost green energy production.

Chính phủ đã phê duyệt các trang trại gió mới để thúc đẩy sản xuất năng lượng xanh.

offshore windfarms benefit from stronger and more consistent winds than onshore installations.

Các trang trại gió ngoài khơi hưởng lợi từ gió mạnh và ổn định hơn so với các trang trại gió trên mặt đất.

windfarms require significant infrastructure investment before they can begin operating.

Các trang trại gió yêu cầu đầu tư cơ sở hạ tầng đáng kể trước khi có thể bắt đầu vận hành.

environmental studies assess how windfarms affect local bird populations and wildlife habitats.

Các nghiên cứu môi trường đánh giá cách các trang trại gió ảnh hưởng đến quần thể chim địa phương và môi trường sinh sống của động vật hoang dã.

modern windfarms incorporate advanced turbine technology to maximize energy output efficiency.

Các trang trại gió hiện đại tích hợp công nghệ tuabin tiên tiến để tối đa hóa hiệu suất đầu ra năng lượng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now