windier days
những ngày có gió mạnh hơn
windier conditions
những điều kiện có gió mạnh hơn
windier weather
thời tiết có gió mạnh hơn
windier places
những nơi có gió mạnh hơn
windier coast
bờ biển có gió mạnh hơn
windier region
khu vực có gió mạnh hơn
windier evenings
những buổi tối có gió mạnh hơn
windier terrain
địa hình có gió mạnh hơn
windier nights
những đêm có gió mạnh hơn
windier seasons
những mùa có gió mạnh hơn
the weather today is windier than yesterday.
thời tiết hôm nay có gió hơn ngày hôm qua.
it feels much windier on the mountaintop.
trên đỉnh núi, trời có vẻ có gió hơn nhiều.
as we approached the coast, it became windier.
khi chúng tôi tiến gần bờ biển, trời trở nên có gió hơn.
this area tends to be windier in the spring.
khu vực này thường có gió hơn vào mùa xuân.
the sailing conditions are windier today.
điều kiện đi thuyền ngày hôm nay có gió hơn.
it’s going to be windier later this afternoon.
lát nữa chiều, trời sẽ có gió hơn.
she prefers windier days for flying her kite.
cô ấy thích những ngày có gió hơn để thả diều.
the forecast predicts it will be windier tomorrow.
dự báo cho thấy ngày mai trời sẽ có gió hơn.
windier conditions can make hiking more challenging.
điều kiện có gió hơn có thể khiến việc đi bộ đường dài trở nên khó khăn hơn.
it’s noticeably windier by the lake.
gần hồ, trời có vẻ có gió hơn đáng kể.
windier days
những ngày có gió mạnh hơn
windier conditions
những điều kiện có gió mạnh hơn
windier weather
thời tiết có gió mạnh hơn
windier places
những nơi có gió mạnh hơn
windier coast
bờ biển có gió mạnh hơn
windier region
khu vực có gió mạnh hơn
windier evenings
những buổi tối có gió mạnh hơn
windier terrain
địa hình có gió mạnh hơn
windier nights
những đêm có gió mạnh hơn
windier seasons
những mùa có gió mạnh hơn
the weather today is windier than yesterday.
thời tiết hôm nay có gió hơn ngày hôm qua.
it feels much windier on the mountaintop.
trên đỉnh núi, trời có vẻ có gió hơn nhiều.
as we approached the coast, it became windier.
khi chúng tôi tiến gần bờ biển, trời trở nên có gió hơn.
this area tends to be windier in the spring.
khu vực này thường có gió hơn vào mùa xuân.
the sailing conditions are windier today.
điều kiện đi thuyền ngày hôm nay có gió hơn.
it’s going to be windier later this afternoon.
lát nữa chiều, trời sẽ có gió hơn.
she prefers windier days for flying her kite.
cô ấy thích những ngày có gió hơn để thả diều.
the forecast predicts it will be windier tomorrow.
dự báo cho thấy ngày mai trời sẽ có gió hơn.
windier conditions can make hiking more challenging.
điều kiện có gió hơn có thể khiến việc đi bộ đường dài trở nên khó khăn hơn.
it’s noticeably windier by the lake.
gần hồ, trời có vẻ có gió hơn đáng kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay