windier

[Mỹ]/ˈwɪndiə/
[Anh]/ˈwɪndiər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có nhiều gió hơn bình thường; tiếp xúc với gió; đầy những cuộc nói chuyện không cần thiết; cảm thấy lo lắng hoặc căng thẳng

Cụm từ & Cách kết hợp

windier days

những ngày có gió mạnh hơn

windier conditions

những điều kiện có gió mạnh hơn

windier weather

thời tiết có gió mạnh hơn

windier places

những nơi có gió mạnh hơn

windier coast

bờ biển có gió mạnh hơn

windier region

khu vực có gió mạnh hơn

windier evenings

những buổi tối có gió mạnh hơn

windier terrain

địa hình có gió mạnh hơn

windier nights

những đêm có gió mạnh hơn

windier seasons

những mùa có gió mạnh hơn

Câu ví dụ

the weather today is windier than yesterday.

thời tiết hôm nay có gió hơn ngày hôm qua.

it feels much windier on the mountaintop.

trên đỉnh núi, trời có vẻ có gió hơn nhiều.

as we approached the coast, it became windier.

khi chúng tôi tiến gần bờ biển, trời trở nên có gió hơn.

this area tends to be windier in the spring.

khu vực này thường có gió hơn vào mùa xuân.

the sailing conditions are windier today.

điều kiện đi thuyền ngày hôm nay có gió hơn.

it’s going to be windier later this afternoon.

lát nữa chiều, trời sẽ có gió hơn.

she prefers windier days for flying her kite.

cô ấy thích những ngày có gió hơn để thả diều.

the forecast predicts it will be windier tomorrow.

dự báo cho thấy ngày mai trời sẽ có gió hơn.

windier conditions can make hiking more challenging.

điều kiện có gió hơn có thể khiến việc đi bộ đường dài trở nên khó khăn hơn.

it’s noticeably windier by the lake.

gần hồ, trời có vẻ có gió hơn đáng kể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay