getting breezier
trở nên thoáng đãng hơn
breezier days
những ngày thoáng đãng hơn
much breezier
rất thoáng đãng hơn
feels breezier
cảm giác thoáng đãng hơn
breezier now
thoáng đãng hơn bây giờ
quite breezier
rất thoáng đãng hơn
becoming breezier
đang trở nên thoáng đãng hơn
a breezier wind
một cơn gió thoáng đãng hơn
breezier weather
thời tiết thoáng đãng hơn
so breezier
vì vậy thoáng đãng hơn
it's a lot breezier up on the mountain than down here.
Đỉnh núi có gió hơn hẳn ở đây dưới chân núi.
we decided to take a walk on a breezier part of the beach.
Chúng tôi quyết định đi dạo ở một phần bãi biển có gió hơn.
the weather forecast predicts a breezier afternoon tomorrow.
Dự báo thời tiết dự đoán buổi chiều mai sẽ có gió hơn.
i prefer a breezier day for sailing than a still one.
Tôi thích một ngày có gió hơn cho việc đi thuyền thay vì một ngày lặng gió.
the trees swayed gently in the breezier conditions.
Các cây cối khẽ đu đưa trong điều kiện gió hơn.
it's always breezier near the coast.
Luôn có gió hơn ở gần bờ biển.
we brought jackets because it was breezier than we expected.
Chúng tôi mang theo áo khoác vì trời gió hơn so với mong đợi.
the kite flew higher in the breezier air.
Chiếc diều bay cao hơn trong không khí có gió hơn.
a breezier evening is perfect for flying a kite.
Một buổi tối có gió hơn là lý tưởng để thả diều.
the valley is often breezier than the surrounding plains.
Thung lũng thường có gió hơn so với các vùng đồng bằng xung quanh.
we sought a breezier spot to escape the heat.
Chúng tôi tìm kiếm một nơi có gió hơn để tránh cái nóng.
getting breezier
trở nên thoáng đãng hơn
breezier days
những ngày thoáng đãng hơn
much breezier
rất thoáng đãng hơn
feels breezier
cảm giác thoáng đãng hơn
breezier now
thoáng đãng hơn bây giờ
quite breezier
rất thoáng đãng hơn
becoming breezier
đang trở nên thoáng đãng hơn
a breezier wind
một cơn gió thoáng đãng hơn
breezier weather
thời tiết thoáng đãng hơn
so breezier
vì vậy thoáng đãng hơn
it's a lot breezier up on the mountain than down here.
Đỉnh núi có gió hơn hẳn ở đây dưới chân núi.
we decided to take a walk on a breezier part of the beach.
Chúng tôi quyết định đi dạo ở một phần bãi biển có gió hơn.
the weather forecast predicts a breezier afternoon tomorrow.
Dự báo thời tiết dự đoán buổi chiều mai sẽ có gió hơn.
i prefer a breezier day for sailing than a still one.
Tôi thích một ngày có gió hơn cho việc đi thuyền thay vì một ngày lặng gió.
the trees swayed gently in the breezier conditions.
Các cây cối khẽ đu đưa trong điều kiện gió hơn.
it's always breezier near the coast.
Luôn có gió hơn ở gần bờ biển.
we brought jackets because it was breezier than we expected.
Chúng tôi mang theo áo khoác vì trời gió hơn so với mong đợi.
the kite flew higher in the breezier air.
Chiếc diều bay cao hơn trong không khí có gió hơn.
a breezier evening is perfect for flying a kite.
Một buổi tối có gió hơn là lý tưởng để thả diều.
the valley is often breezier than the surrounding plains.
Thung lũng thường có gió hơn so với các vùng đồng bằng xung quanh.
we sought a breezier spot to escape the heat.
Chúng tôi tìm kiếm một nơi có gió hơn để tránh cái nóng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now