calm windlessnesses
tạm lặng không có gió
prolonged windlessnesses
không có gió kéo dài
severe windlessnesses
không có gió nghiêm trọng
unexpected windlessnesses
không có gió bất ngờ
temporary windlessnesses
không có gió tạm thời
frequent windlessnesses
không có gió thường xuyên
mild windlessnesses
không có gió nhẹ
harsh windlessnesses
không có gió khắc nghiệt
notable windlessnesses
không có gió đáng chú ý
the garden was filled with windlessnesses, creating a serene atmosphere.
khu vườn tràn ngập sự tĩnh lặng, tạo nên một không khí thanh bình.
in the windlessnesses of the desert, the heat felt even more intense.
Trong sự tĩnh lặng của sa mạc, cái nóng có vẻ còn khắc nghiệt hơn.
during the windlessnesses of summer, the air seemed to stand still.
Trong sự tĩnh lặng của mùa hè, không khí dường như đứng yên.
windlessnesses often lead to a feeling of isolation in the countryside.
Sự tĩnh lặng thường dẫn đến cảm giác cô lập ở vùng nông thôn.
she enjoyed the windlessnesses while reading her favorite book outside.
Cô ấy tận hưởng sự tĩnh lặng khi đọc cuốn sách yêu thích của mình bên ngoài.
the windlessnesses made it difficult for the kite to fly high.
Sự tĩnh lặng khiến việc thả diều bay cao trở nên khó khăn.
windlessnesses can sometimes lead to a sense of tranquility in nature.
Sự tĩnh lặng đôi khi có thể dẫn đến cảm giác bình yên trong thiên nhiên.
in the windlessnesses of the evening, the stars shone brightly.
Trong sự tĩnh lặng của buổi tối, những ngôi sao tỏa sáng rực rỡ.
the windlessnesses allowed the reflection on the water to be crystal clear.
Sự tĩnh lặng cho phép phản chiếu trên mặt nước trở nên trong vắt như pha lê.
he found peace in the windlessnesses of his quiet garden.
Anh ấy tìm thấy sự bình yên trong sự tĩnh lặng của khu vườn yên tĩnh của mình.
calm windlessnesses
tạm lặng không có gió
prolonged windlessnesses
không có gió kéo dài
severe windlessnesses
không có gió nghiêm trọng
unexpected windlessnesses
không có gió bất ngờ
temporary windlessnesses
không có gió tạm thời
frequent windlessnesses
không có gió thường xuyên
mild windlessnesses
không có gió nhẹ
harsh windlessnesses
không có gió khắc nghiệt
notable windlessnesses
không có gió đáng chú ý
the garden was filled with windlessnesses, creating a serene atmosphere.
khu vườn tràn ngập sự tĩnh lặng, tạo nên một không khí thanh bình.
in the windlessnesses of the desert, the heat felt even more intense.
Trong sự tĩnh lặng của sa mạc, cái nóng có vẻ còn khắc nghiệt hơn.
during the windlessnesses of summer, the air seemed to stand still.
Trong sự tĩnh lặng của mùa hè, không khí dường như đứng yên.
windlessnesses often lead to a feeling of isolation in the countryside.
Sự tĩnh lặng thường dẫn đến cảm giác cô lập ở vùng nông thôn.
she enjoyed the windlessnesses while reading her favorite book outside.
Cô ấy tận hưởng sự tĩnh lặng khi đọc cuốn sách yêu thích của mình bên ngoài.
the windlessnesses made it difficult for the kite to fly high.
Sự tĩnh lặng khiến việc thả diều bay cao trở nên khó khăn.
windlessnesses can sometimes lead to a sense of tranquility in nature.
Sự tĩnh lặng đôi khi có thể dẫn đến cảm giác bình yên trong thiên nhiên.
in the windlessnesses of the evening, the stars shone brightly.
Trong sự tĩnh lặng của buổi tối, những ngôi sao tỏa sáng rực rỡ.
the windlessnesses allowed the reflection on the water to be crystal clear.
Sự tĩnh lặng cho phép phản chiếu trên mặt nước trở nên trong vắt như pha lê.
he found peace in the windlessnesses of his quiet garden.
Anh ấy tìm thấy sự bình yên trong sự tĩnh lặng của khu vườn yên tĩnh của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay