winebar

[Mỹ]/ˈwaɪn.bɑː/
[Anh]/ˈwaɪn.bɑːr/

Dịch

n. Một quầy bar hoặc quán rượu; Một quầy bar chủ yếu phục vụ rượu vang.
Các dạng của từ
số nhiềuwinebars

Cụm từ & Cách kết hợp

at the winebar

Vietnamese_translation

the winebar

Vietnamese_translation

winebar scene

Vietnamese_translation

winebar culture

Vietnamese_translation

winebar experience

Vietnamese_translation

winebar owner

Vietnamese_translation

winebar hopping

Vietnamese_translation

winebar guide

Vietnamese_translation

winebar date

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the trendy winebar on main street offers an impressive selection of vintage wines.

Quán bar rượu vang thời thượng trên đại lộ chính cung cấp một bộ sưu tập ấn tượng các loại rượu vang cổ.

we decided to stop at a cozy winebar after work for some relaxation.

Chúng tôi quyết định dừng lại tại một quán bar rượu vang ấm cúng sau giờ làm việc để thư giãn.

the winebar owner has curated an exceptional collection of red wines from tuscany.

Chủ quán bar rượu vang đã tuyển chọn một bộ sưu tập đặc biệt các loại rượu vang đỏ đến từ Tuscany.

after visiting several winebars, we finally found one with the perfect atmosphere.

Sau khi ghé thăm nhiều quán bar rượu vang, cuối cùng chúng tôi cũng tìm được một nơi có không khí lý tưởng.

the new winebar in town features live jazz music every friday night.

Quán bar rượu vang mới trong khu phố có buổi nhạc jazz sống mỗi tối thứ Sáu.

it's difficult to get a table at that popular winebar without a reservation.

Rất khó để có được bàn tại quán bar rượu vang nổi tiếng đó nếu không đặt chỗ trước.

the winebar's atmosphere is intimate and romantic, perfect for date nights.

Không khí của quán bar rượu vang rất thân mật và lãng mạn, lý tưởng cho những buổi hẹn hò.

many young professionals gather at the winebar after work for happy hour.

Nhiều chuyên gia trẻ thường tụ tập tại quán bar rượu vang sau giờ làm việc để tham gia giờ hạnh phúc.

the winebar culture in this neighborhood has grown significantly over the past decade.

Văn hóa quán bar rượu vang trong khu vực này đã phát triển đáng kể trong thập kỷ qua.

she dreams of opening her own winebar in the city center one day.

Cô ấy mơ ước một ngày nào đó sẽ mở quán bar rượu vang của riêng mình tại trung tâm thành phố.

the winebar menu includes carefully selected appetizers that pair well with their wines.

Menu của quán bar rượu vang bao gồm các món khai vị được chọn lọc cẩn thận ăn kèm tốt với các loại rượu vang của họ.

the sophisticated clientele of the winebar appreciates fine wines and good conversation.

Khách hàng tinh tế của quán bar rượu vang đánh giá cao những chai rượu vang hảo hạng và những cuộc trò chuyện thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay