winemakers

[Mỹ]/ˈwaɪnˌmeɪ.kəz/
[Anh]/ˈwaɪnˌmeɪ.kɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người trồng nho

Cụm từ & Cách kết hợp

local winemakers

nhà sản xuất rượu địa phương

famous winemakers

nhà sản xuất rượu nổi tiếng

artisan winemakers

nhà sản xuất rượu thủ công

emerging winemakers

nhà sản xuất rượu mới nổi

sustainable winemakers

nhà sản xuất rượu bền vững

innovative winemakers

nhà sản xuất rượu sáng tạo

regional winemakers

nhà sản xuất rượu khu vực

celebrated winemakers

nhà sản xuất rượu được ca ngợi

traditional winemakers

nhà sản xuất rượu truyền thống

international winemakers

nhà sản xuất rượu quốc tế

Câu ví dụ

winemakers often experiment with new grape varieties.

Các nhà làm rượu thường xuyên thử nghiệm với các giống nho mới.

many winemakers attend international wine fairs.

Nhiều nhà làm rượu tham dự các hội chợ rượu quốc tế.

skilled winemakers understand the importance of terroir.

Các nhà làm rượu có tay nghề cao hiểu tầm quan trọng của thổ nhưỡng.

winemakers are crucial in the wine production process.

Các nhà làm rượu đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất rượu.

some winemakers prefer organic farming methods.

Một số nhà làm rượu thích các phương pháp canh tác hữu cơ.

winemakers often collaborate with local farmers.

Các nhà làm rượu thường xuyên hợp tác với nông dân địa phương.

innovative winemakers are changing the industry.

Các nhà làm rượu sáng tạo đang thay đổi ngành công nghiệp.

winemakers need to keep up with market trends.

Các nhà làm rượu cần phải cập nhật xu hướng thị trường.

many winemakers take pride in their craft.

Nhiều nhà làm rượu tự hào về nghề thủ công của họ.

winemakers often share their knowledge through workshops.

Các nhà làm rượu thường xuyên chia sẻ kiến thức của họ thông qua các hội thảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay