| số nhiều | wingflaps |
rapid wingflap
đập cánh nhanh
slow wingflap
đập cánh chậm
wingflap sound
tiếng đập cánh
wingflap pattern
mẫu đập cánh
single wingflap
đập cánh đơn
constant wingflapping
đập cánh liên tục
the eagle's powerful wingflap carried it high into the sky.
Cánh đập mạnh mẽ của đại bàng đưa nó cao lên bầu trời.
birds create a rhythmic wingflap that generates lift.
Chim tạo ra những nhịp cánh đập đều đặn để tạo lực nâng.
the hummingbird's rapid wingflap is invisible to the human eye.
Cánh đập nhanh chóng của chim ruồi không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
during takeoff, the albatross performs slow, powerful wingflaps.
Khi cất cánh, cánh đập chậm nhưng mạnh mẽ của hải âu được thực hiện.
the owl's silent wingflap allows it to hunt without detection.
Cánh đập im lặng của cú mèo cho phép nó săn mồi mà không bị phát hiện.
scientists study wingflap frequency to understand bird flight.
Các nhà khoa học nghiên cứu tần suất cánh đập để hiểu về bay của chim.
the pelican's broad wingflap creates an impressive display.
Cánh đập rộng của cormorant tạo ra một màn trình diễn ấn tượng.
wind turbines mimic the wingflap motion of bird wings.
Các tuabin gió bắt chước chuyển động cánh đập của cánh chim.
the chicken's awkward wingflap barely lifts it off the ground.
Cánh đập vụng về của gà chỉ vừa đủ để nó cất cánh khỏi mặt đất.
aircraft designers analyze wingflap patterns for better aerodynamics.
Các nhà thiết kế máy bay phân tích các mô hình cánh đập để cải thiện aerodinamica.
the swift's continuous wingflap enables incredible speed.
Cánh đập liên tục của chim ch鸽 cho phép đạt tốc độ phi thường.
during migration, birds maintain a steady wingflap for hours.
Trong quá trình di cư, chim duy trì cánh đập ổn định trong nhiều giờ.
rapid wingflap
đập cánh nhanh
slow wingflap
đập cánh chậm
wingflap sound
tiếng đập cánh
wingflap pattern
mẫu đập cánh
single wingflap
đập cánh đơn
constant wingflapping
đập cánh liên tục
the eagle's powerful wingflap carried it high into the sky.
Cánh đập mạnh mẽ của đại bàng đưa nó cao lên bầu trời.
birds create a rhythmic wingflap that generates lift.
Chim tạo ra những nhịp cánh đập đều đặn để tạo lực nâng.
the hummingbird's rapid wingflap is invisible to the human eye.
Cánh đập nhanh chóng của chim ruồi không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
during takeoff, the albatross performs slow, powerful wingflaps.
Khi cất cánh, cánh đập chậm nhưng mạnh mẽ của hải âu được thực hiện.
the owl's silent wingflap allows it to hunt without detection.
Cánh đập im lặng của cú mèo cho phép nó săn mồi mà không bị phát hiện.
scientists study wingflap frequency to understand bird flight.
Các nhà khoa học nghiên cứu tần suất cánh đập để hiểu về bay của chim.
the pelican's broad wingflap creates an impressive display.
Cánh đập rộng của cormorant tạo ra một màn trình diễn ấn tượng.
wind turbines mimic the wingflap motion of bird wings.
Các tuabin gió bắt chước chuyển động cánh đập của cánh chim.
the chicken's awkward wingflap barely lifts it off the ground.
Cánh đập vụng về của gà chỉ vừa đủ để nó cất cánh khỏi mặt đất.
aircraft designers analyze wingflap patterns for better aerodynamics.
Các nhà thiết kế máy bay phân tích các mô hình cánh đập để cải thiện aerodinamica.
the swift's continuous wingflap enables incredible speed.
Cánh đập liên tục của chim ch鸽 cho phép đạt tốc độ phi thường.
during migration, birds maintain a steady wingflap for hours.
Trong quá trình di cư, chim duy trì cánh đập ổn định trong nhiều giờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay