take wings
nhấc cánh
broken wings
cánh bị gãy
spread wings
dang cánh
angel wings
cánh thiên thần
chicken wings
cánh gà
clipping wings
cắt cánh
strong wings
cánh khỏe
flapping wings
cánh vẫy
lost wings
mất cánh
wings spread
cánh dang rộng
the bird spread its wings and soared into the sky.
chim đã dang cánh và bay vút lên bầu trời.
she felt a sense of freedom with her wingsuit.
cô cảm thấy một sự tự do khi sử dụng bộ đồ cánh.
the angel had magnificent, feathered wings.
thiên thần có đôi cánh lộng lẫy, phủ đầy lông vũ.
he clipped the wings of the model airplane.
anh đã gắn cánh cho máy bay mô hình.
the restaurant's wings are their most popular dish.
món cánh gà là món ăn phổ biến nhất của nhà hàng.
the butterfly's wings were delicately patterned.
đường nét trên đôi cánh của loài bướm rất tinh xảo.
the political party lost wings after the scandal.
đảng chính trị đã mất đi sức mạnh sau scandal.
the airplane's wings provided lift during takeoff.
cánh máy bay đã cung cấp lực nâng trong quá trình cất cánh.
he took to the skies with powerful wings.
anh bay lên bầu trời với đôi cánh mạnh mẽ.
the team needs someone to take the wings and lead them.
đội cần một người có khả năng dẫn dắt họ.
the eagle's wingspan was impressive.
sải cánh của con đại bàng rất ấn tượng.
take wings
nhấc cánh
broken wings
cánh bị gãy
spread wings
dang cánh
angel wings
cánh thiên thần
chicken wings
cánh gà
clipping wings
cắt cánh
strong wings
cánh khỏe
flapping wings
cánh vẫy
lost wings
mất cánh
wings spread
cánh dang rộng
the bird spread its wings and soared into the sky.
chim đã dang cánh và bay vút lên bầu trời.
she felt a sense of freedom with her wingsuit.
cô cảm thấy một sự tự do khi sử dụng bộ đồ cánh.
the angel had magnificent, feathered wings.
thiên thần có đôi cánh lộng lẫy, phủ đầy lông vũ.
he clipped the wings of the model airplane.
anh đã gắn cánh cho máy bay mô hình.
the restaurant's wings are their most popular dish.
món cánh gà là món ăn phổ biến nhất của nhà hàng.
the butterfly's wings were delicately patterned.
đường nét trên đôi cánh của loài bướm rất tinh xảo.
the political party lost wings after the scandal.
đảng chính trị đã mất đi sức mạnh sau scandal.
the airplane's wings provided lift during takeoff.
cánh máy bay đã cung cấp lực nâng trong quá trình cất cánh.
he took to the skies with powerful wings.
anh bay lên bầu trời với đôi cánh mạnh mẽ.
the team needs someone to take the wings and lead them.
đội cần một người có khả năng dẫn dắt họ.
the eagle's wingspan was impressive.
sải cánh của con đại bàng rất ấn tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay