wingss

[Mỹ]/wɪŋz/
[Anh]/wɪŋz/

Dịch

n. Plural của wing; các chi dùng để bay của côn trùng và chim; Huy hiệu hoặc biểu trưng phi hành; Huy hiệu hình cánh được các nữ thiếu sinh Girl Scout mặc

Cụm từ & Cách kết hợp

take wings

nhấc cánh

broken wings

cánh bị gãy

spread wings

dang cánh

angel wings

cánh thiên thần

chicken wings

cánh gà

clipping wings

cắt cánh

strong wings

cánh khỏe

flapping wings

cánh vẫy

lost wings

mất cánh

wings spread

cánh dang rộng

Câu ví dụ

the bird spread its wings and soared into the sky.

chim đã dang cánh và bay vút lên bầu trời.

she felt a sense of freedom with her wingsuit.

cô cảm thấy một sự tự do khi sử dụng bộ đồ cánh.

the angel had magnificent, feathered wings.

thiên thần có đôi cánh lộng lẫy, phủ đầy lông vũ.

he clipped the wings of the model airplane.

anh đã gắn cánh cho máy bay mô hình.

the restaurant's wings are their most popular dish.

món cánh gà là món ăn phổ biến nhất của nhà hàng.

the butterfly's wings were delicately patterned.

đường nét trên đôi cánh của loài bướm rất tinh xảo.

the political party lost wings after the scandal.

đảng chính trị đã mất đi sức mạnh sau scandal.

the airplane's wings provided lift during takeoff.

cánh máy bay đã cung cấp lực nâng trong quá trình cất cánh.

he took to the skies with powerful wings.

anh bay lên bầu trời với đôi cánh mạnh mẽ.

the team needs someone to take the wings and lead them.

đội cần một người có khả năng dẫn dắt họ.

the eagle's wingspan was impressive.

sải cánh của con đại bàng rất ấn tượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay