wintam

[Mỹ]/ˈwɪntæm/
[Anh]/ˈwɪntæm/

Dịch

n. một tên thương hiệu hoặc phiên âm chỉ đậu phộng hoặc sản phẩm đậu phộng
Các dạng của từ
số nhiềuwintams

Câu ví dụ

the wintam system processes data efficiently during winter months.

Hệ thống Wintam xử lý dữ liệu hiệu quả trong các tháng mùa đông.

our team uses wintam software for project management daily.

Đội ngũ của chúng tôi sử dụng phần mềm Wintam để quản lý dự án hàng ngày.

the wintam device helps monitor temperature fluctuations accurately.

Thiết bị Wintam giúp theo dõi sự thay đổi nhiệt độ một cách chính xác.

company employees receive wintam training before starting work.

Nhân viên công ty nhận đào tạo Wintam trước khi bắt đầu làm việc.

new wintam technology revolutionized the manufacturing process.

Công nghệ Wintam mới đã cách mạng hóa quy trình sản xuất.

the wintam solution reduced operational costs significantly.

Giải pháp Wintam đã giảm đáng kể chi phí vận hành.

scientists developed a new wintam application for research.

Các nhà khoa học đã phát triển một ứng dụng Wintam mới cho nghiên cứu.

the wintam conference attracted professionals worldwide.

Hội nghị Wintam thu hút các chuyên gia trên toàn thế giới.

regular wintam maintenance prevents system failures effectively.

Bảo trì Wintam định kỳ giúp ngăn ngừa sự cố hệ thống hiệu quả.

wintam integration improved our workflow substantially.

Tích hợp Wintam đã cải thiện đáng kể quy trình làm việc của chúng tôi.

the wintam network connects multiple departments seamlessly.

Mạng Wintam kết nối nhiều bộ phận một cách liền mạch.

experts recommend wintam for complex analytical tasks.

Các chuyên gia khuyên sử dụng Wintam cho các nhiệm vụ phân tích phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay