winterweed

[Mỹ]/[ˈwɪntəˌwiːd]/
[Anh]/[ˈwɪntərˌwiːd]/

Dịch

n. Một loại cỏ dại sinh trưởng vào mùa đông, đặc biệt là cỏ chích; bất kỳ loại cỏ dại nào sinh trưởng vào mùa đông.

Cụm từ & Cách kết hợp

winterweed blooms

Việt Nam dịch thuật

fighting winterweed

Việt Nam dịch thuật

winterweed season

Việt Nam dịch thuật

killing winterweed

Việt Nam dịch thuật

winterweed control

Việt Nam dịch thuật

winterweed patch

Việt Nam dịch thuật

winterweed spreads

Việt Nam dịch thuật

winterweed removal

Việt Nam dịch thuật

winterweed growth

Việt Nam dịch thuật

winterweed resistant

Việt Nam dịch thuật

Câu ví dụ

the persistent winterweed choked the garden, requiring constant removal.

Cây cỏ dại mùa đông dai dẳng làm nghẹt vườn, đòi hỏi phải liên tục loại bỏ.

weeds like winterweed are a common problem in late fall.

Các loại cỏ dại như cỏ dại mùa đông là vấn đề phổ biến vào cuối mùa thu.

controlling winterweed growth is crucial for a healthy lawn.

Việc kiểm soát sự phát triển của cỏ dại mùa đông là rất quan trọng đối với một thảm cỏ khỏe mạnh.

herbicides can effectively eliminate winterweed from the lawn.

Các loại thuốc diệt cỏ có thể hiệu quả loại bỏ cỏ dại mùa đông khỏi thảm cỏ.

manual removal of winterweed is a time-consuming task.

Loại bỏ cỏ dại mùa đông bằng tay là một công việc tốn nhiều thời gian.

winterweed seeds can remain dormant in the soil for years.

Hạt của cỏ dại mùa đông có thể nằm trong đất ở trạng thái ngủ đông trong nhiều năm.

preventing winterweed requires proactive lawn care practices.

Ngăn ngừa cỏ dại mùa đông đòi hỏi các phương pháp chăm sóc thảm cỏ chủ động.

early detection is key to managing winterweed infestations.

Sự phát hiện sớm là chìa khóa để kiểm soát các dịch bệnh do cỏ dại mùa đông gây ra.

a thick layer of mulch can suppress winterweed growth.

Một lớp phủ dày có thể ức chế sự phát triển của cỏ dại mùa đông.

winterweed thrives in compacted soil with poor drainage.

Cỏ dại mùa đông phát triển mạnh trong đất bị nén chặt và thoát nước kém.

we identified winterweed as the primary cause of lawn damage.

Chúng tôi xác định cỏ dại mùa đông là nguyên nhân chính gây thiệt hại cho thảm cỏ.

the gardener used a selective herbicide to target winterweed.

Nông dân đã sử dụng một loại thuốc diệt cỏ chọn lọc để nhắm vào cỏ dại mùa đông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay