best wishings
mong muốn tốt đẹp nhất
warm wishings
mong muốn ấm áp
kind wishings
mong muốn tốt bụng
happy wishings
mong muốn hạnh phúc
sincere wishings
mong muốn chân thành
heartfelt wishings
mong muốn từ trái tim
joyful wishings
mong muốn vui vẻ
positive wishings
mong muốn tích cực
special wishings
mong muốn đặc biệt
thoughtful wishings
mong muốn chu đáo
my wishings for a peaceful year ahead.
Mong muốn của tôi về một năm bình an phía trước.
she expressed her wishings for good health.
Cô ấy bày tỏ mong muốn về sức khỏe tốt.
his wishings for success inspired everyone.
Mong muốn của anh ấy về thành công đã truyền cảm hứng cho mọi người.
they shared their wishings for a better world.
Họ chia sẻ mong muốn về một thế giới tốt đẹp hơn.
her wishings for happiness resonated with many.
Mong muốn của cô ấy về hạnh phúc đã cộng hưởng với nhiều người.
we all have our wishings for the future.
Chúng ta đều có những mong muốn cho tương lai.
his wishings for love filled the room with warmth.
Mong muốn của anh ấy về tình yêu tràn ngập căn phòng với sự ấm áp.
she wrote down her wishings in a journal.
Cô ấy viết ra những mong muốn của mình trong một cuốn nhật ký.
my wishings for adventure never fade away.
Mong muốn của tôi về cuộc phiêu lưu không bao giờ phai nhạt.
we gathered to share our wishings for the new year.
Chúng tôi tụ họp lại để chia sẻ những mong muốn cho năm mới.
best wishings
mong muốn tốt đẹp nhất
warm wishings
mong muốn ấm áp
kind wishings
mong muốn tốt bụng
happy wishings
mong muốn hạnh phúc
sincere wishings
mong muốn chân thành
heartfelt wishings
mong muốn từ trái tim
joyful wishings
mong muốn vui vẻ
positive wishings
mong muốn tích cực
special wishings
mong muốn đặc biệt
thoughtful wishings
mong muốn chu đáo
my wishings for a peaceful year ahead.
Mong muốn của tôi về một năm bình an phía trước.
she expressed her wishings for good health.
Cô ấy bày tỏ mong muốn về sức khỏe tốt.
his wishings for success inspired everyone.
Mong muốn của anh ấy về thành công đã truyền cảm hứng cho mọi người.
they shared their wishings for a better world.
Họ chia sẻ mong muốn về một thế giới tốt đẹp hơn.
her wishings for happiness resonated with many.
Mong muốn của cô ấy về hạnh phúc đã cộng hưởng với nhiều người.
we all have our wishings for the future.
Chúng ta đều có những mong muốn cho tương lai.
his wishings for love filled the room with warmth.
Mong muốn của anh ấy về tình yêu tràn ngập căn phòng với sự ấm áp.
she wrote down her wishings in a journal.
Cô ấy viết ra những mong muốn của mình trong một cuốn nhật ký.
my wishings for adventure never fade away.
Mong muốn của tôi về cuộc phiêu lưu không bao giờ phai nhạt.
we gathered to share our wishings for the new year.
Chúng tôi tụ họp lại để chia sẻ những mong muốn cho năm mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay