wishings

[Mỹ]/wɪʃɪŋz/
[Anh]/wɪʃɪŋz/

Dịch

adj. mong ước

Cụm từ & Cách kết hợp

best wishings

mong muốn tốt đẹp nhất

warm wishings

mong muốn ấm áp

kind wishings

mong muốn tốt bụng

happy wishings

mong muốn hạnh phúc

sincere wishings

mong muốn chân thành

heartfelt wishings

mong muốn từ trái tim

joyful wishings

mong muốn vui vẻ

positive wishings

mong muốn tích cực

special wishings

mong muốn đặc biệt

thoughtful wishings

mong muốn chu đáo

Câu ví dụ

my wishings for a peaceful year ahead.

Mong muốn của tôi về một năm bình an phía trước.

she expressed her wishings for good health.

Cô ấy bày tỏ mong muốn về sức khỏe tốt.

his wishings for success inspired everyone.

Mong muốn của anh ấy về thành công đã truyền cảm hứng cho mọi người.

they shared their wishings for a better world.

Họ chia sẻ mong muốn về một thế giới tốt đẹp hơn.

her wishings for happiness resonated with many.

Mong muốn của cô ấy về hạnh phúc đã cộng hưởng với nhiều người.

we all have our wishings for the future.

Chúng ta đều có những mong muốn cho tương lai.

his wishings for love filled the room with warmth.

Mong muốn của anh ấy về tình yêu tràn ngập căn phòng với sự ấm áp.

she wrote down her wishings in a journal.

Cô ấy viết ra những mong muốn của mình trong một cuốn nhật ký.

my wishings for adventure never fade away.

Mong muốn của tôi về cuộc phiêu lưu không bao giờ phai nhạt.

we gathered to share our wishings for the new year.

Chúng tôi tụ họp lại để chia sẻ những mong muốn cho năm mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay