witchcrafts

[Mỹ]/'wɪtʃkrɑːft/
[Anh]/'wɪtʃkræft/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Phép thuật; ma thuật

Câu ví dụ

Witchcraft is now a recognized religion in the United States.

Pháp thuật hiện nay đã được công nhận là một tôn giáo hợp pháp tại Hoa Kỳ.

The woman practising witchcraft claimed that she could conjure up the spirits of the dead.

Người phụ nữ hành nghề pháp thuật tuyên bố rằng cô có thể triệu hồi linh hồn người chết.

"Conjuring Ritual and Ghost-Board Charm: A Reexamination on Ghosty-Spirits Beliefs and Witchcraft-Patterns in Nuosu of the Cold Mountain." Ethnic Arts 1998-2 issue.

1. "Conjuring Ritual and Ghost-Board Charm: A Reexamination on Ghosty-Spirits Beliefs and Witchcraft-Patterns in Nuosu of the Cold Mountain." Ethnic Arts, 1998-2 issue.

1. "Nghi thức triệu hồi và sự quyến rũ của bảng ma: Đánh giá lại niềm tin về linh hồn và các hình mẫu phù thủy trong Nuosu của vùng núi lạnh giá." Tạp chí Văn hóa Dân tộc, số 1998-2.

The villagers accused her of practicing witchcraft.

Những người dân làng cáo buộc cô ấy thực hành pháp thuật.

She was rumored to be a powerful witchcraft practitioner.

Người ta đồn rằng cô ấy là một người thực hành pháp thuật mạnh mẽ.

Many cultures have different beliefs and practices related to witchcraft.

Nhiều nền văn hóa có những niềm tin và thực hành khác nhau liên quan đến pháp thuật.

The witchcraft potion was said to have magical powers.

Người ta nói rằng loại thuốc pháp thuật có sức mạnh ma thuật.

She delved into the ancient texts to learn more about witchcraft.

Cô ấy nghiên cứu sâu vào các văn bản cổ để tìm hiểu thêm về pháp thuật.

The accused woman denied any involvement in witchcraft.

Người phụ nữ bị cáo buộc đã phủ nhận bất kỳ liên quan nào đến pháp thuật.

In some societies, witchcraft is still considered a serious offense.

Ở một số xã hội, pháp thuật vẫn được coi là một hành vi phạm tội nghiêm trọng.

The book detailed the history and practices of witchcraft.

Cuốn sách mô tả chi tiết lịch sử và các phương pháp của pháp thuật.

The witchcraft ritual involved chanting and dancing around a fire.

Nghi lễ pháp thuật bao gồm việc tụng kinh và nhảy múa quanh một ngọn lửa.

She was known for her knowledge of herbal remedies and witchcraft.

Cô ấy nổi tiếng với kiến thức về các biện pháp khắc phục bằng thảo dược và pháp thuật.

Ví dụ thực tế

There's some interesting local history of witchcraft here, too.

Ở đây cũng có một số lịch sử địa phương thú vị về thuật phù thủy.

Nguồn: 3. Harry Potter and the Prisoner of Azkaban

They practiced witchcraft in my birthplace.

Họ đã thực hành thuật phù thủy ở nơi tôi sinh ra.

Nguồn: Learn American pronunciation with Hadar.

Then there was talk of magic and witchcraft in the village.

Sau đó, mọi người bắt đầu nói về ma thuật và thuật phù thủy trong làng.

Nguồn: VOA Special August 2018 Collection

And there's an infamous plant connected to witchcraft.

Và có một loại cây nổi tiếng gắn liền với thuật phù thủy.

Nguồn: This Month's Science 60 Seconds - Scientific American

Witchcraft has its limits. If I push too hard, it pushes back.

Thuật phù thủy có giới hạn. Nếu tôi cố gắng quá sức, nó sẽ phản lại.

Nguồn: The Vampire Diaries Season 2

It is only a crime to use witchcraft for harm.

Chỉ khi sử dụng thuật phù thủy để gây hại thì mới là tội phạm.

Nguồn: Global Slow English

And there's an infamous plant connected to witchcraft. Belladonna.

Và có một loại cây nổi tiếng gắn liền với thuật phù thủy. Belladonna.

Nguồn: Scientific 60 Seconds - Scientific American August 2023 Compilation

The witchcraft is that Othello has lived an extraordinarily romantic life.

Điều kỳ diệu là Othello đã có một cuộc sống lãng mạn phi thường.

Nguồn: Ancient Wisdom and Contemporary Love (Video Version)

Fear of witchcraft was common, as were executions for petty crimes.

Sợ hãi về thuật phù thủy là một điều phổ biến, cũng như việc hành quyết vì những tội lỗi nhỏ.

Nguồn: The Economist - Arts

He's off ter the finest school of witchcraft and wizardry in the world.

Cậu ta đang đi tìm trường dạy phù thủy và thuật phù thủy tốt nhất trên thế giới.

Nguồn: All-Star Read "Harry Potter" Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay