witchings spell
bùa chú phù thủy
witchings brew
thước chế thuốc của phù thủy
witchings curse
lời nguyền của phù thủy
witchings charm
bùa may mắn
witchings magic
ma thuật của phù thủy
witchings potion
thuốc đỗ của phù thủy
witchings hex
nguyền rủa
witchings rites
nghi lễ của phù thủy
witchings lore
tri thức về phù thủy
witchings craft
nghề thủ công của phù thủy
she performed witchings to heal the sick.
Cô ấy thực hiện các phép thuật để chữa bệnh.
the villagers feared her witchings in the dark.
Người dân làng sợ hãi những phép thuật của cô ấy trong bóng tối.
he spoke of ancient witchings passed down through generations.
Ông ta nói về những phép thuật cổ xưa được truyền lại qua nhiều thế hệ.
witchings were often misunderstood in the old days.
Những phép thuật thường bị hiểu lầm vào thời xưa.
she learned the craft of witchings from her grandmother.
Cô ấy học nghề thuật phù thủy từ bà của mình.
witchings can be both beneficial and harmful.
Những phép thuật có thể vừa có lợi vừa có hại.
the book detailed various witchings and their effects.
Cuốn sách mô tả chi tiết các loại phép thuật khác nhau và tác dụng của chúng.
many cultures have their own forms of witchings.
Nhiều nền văn hóa có các hình thức phù thủy khác nhau.
she was accused of witchings by the superstitious townsfolk.
Cô ấy bị những người dân thị trấn mê tín dị đoan buộc tội phù thủy.
the festival celebrated the ancient art of witchings.
Nghi lễ tôn vinh nghệ thuật phù thủy cổ đại.
witchings spell
bùa chú phù thủy
witchings brew
thước chế thuốc của phù thủy
witchings curse
lời nguyền của phù thủy
witchings charm
bùa may mắn
witchings magic
ma thuật của phù thủy
witchings potion
thuốc đỗ của phù thủy
witchings hex
nguyền rủa
witchings rites
nghi lễ của phù thủy
witchings lore
tri thức về phù thủy
witchings craft
nghề thủ công của phù thủy
she performed witchings to heal the sick.
Cô ấy thực hiện các phép thuật để chữa bệnh.
the villagers feared her witchings in the dark.
Người dân làng sợ hãi những phép thuật của cô ấy trong bóng tối.
he spoke of ancient witchings passed down through generations.
Ông ta nói về những phép thuật cổ xưa được truyền lại qua nhiều thế hệ.
witchings were often misunderstood in the old days.
Những phép thuật thường bị hiểu lầm vào thời xưa.
she learned the craft of witchings from her grandmother.
Cô ấy học nghề thuật phù thủy từ bà của mình.
witchings can be both beneficial and harmful.
Những phép thuật có thể vừa có lợi vừa có hại.
the book detailed various witchings and their effects.
Cuốn sách mô tả chi tiết các loại phép thuật khác nhau và tác dụng của chúng.
many cultures have their own forms of witchings.
Nhiều nền văn hóa có các hình thức phù thủy khác nhau.
she was accused of witchings by the superstitious townsfolk.
Cô ấy bị những người dân thị trấn mê tín dị đoan buộc tội phù thủy.
the festival celebrated the ancient art of witchings.
Nghi lễ tôn vinh nghệ thuật phù thủy cổ đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay