withholders of information
người giữ thông tin
withholders of funds
người giữ quỹ
withholders of rights
người giữ quyền
withholders of power
người giữ quyền lực
withholders of secrets
người giữ bí mật
withholders of knowledge
người giữ kiến thức
withholders of trust
người giữ sự tin tưởng
withholders of benefits
người giữ lợi ích
withholders of evidence
người giữ bằng chứng
withholders of resources
người giữ nguồn lực
withholders often create tension in relationships.
Những người giữ kín thông tin thường tạo ra sự căng thẳng trong các mối quan hệ.
understanding the motives of withholders can help resolve conflicts.
Hiểu động cơ của những người giữ kín thông tin có thể giúp giải quyết các xung đột.
withholders may struggle with communication.
Những người giữ kín thông tin có thể gặp khó khăn trong giao tiếp.
it's important to address the issues caused by withholders.
Điều quan trọng là phải giải quyết các vấn đề do những người giữ kín thông tin gây ra.
withholders can impact team dynamics negatively.
Những người giữ kín thông tin có thể tác động tiêu cực đến động lực của nhóm.
therapists often work with withholders to improve their openness.
Các nhà trị liệu thường làm việc với những người giữ kín thông tin để cải thiện sự cởi mở của họ.
withholders might feel vulnerable when sharing feelings.
Những người giữ kín thông tin có thể cảm thấy dễ bị tổn thương khi chia sẻ cảm xúc.
recognizing withholders in a group can help facilitate discussions.
Nhận ra những người giữ kín thông tin trong một nhóm có thể giúp tạo điều kiện cho các cuộc thảo luận.
withholders often need encouragement to express their thoughts.
Những người giữ kín thông tin thường cần sự khuyến khích để bày tỏ suy nghĩ của họ.
effective communication strategies can help with withholders.
Các chiến lược giao tiếp hiệu quả có thể giúp đỡ những người giữ kín thông tin.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay