withholders

[Mỹ]/wɪðˈhoʊldərz/
[Anh]/wɪðˈhoʊldərz/

Dịch

n. những người kiềm chế hoặc giữ lại

Cụm từ & Cách kết hợp

withholders of information

người giữ thông tin

withholders of funds

người giữ quỹ

withholders of rights

người giữ quyền

withholders of power

người giữ quyền lực

withholders of secrets

người giữ bí mật

withholders of knowledge

người giữ kiến thức

withholders of trust

người giữ sự tin tưởng

withholders of benefits

người giữ lợi ích

withholders of evidence

người giữ bằng chứng

withholders of resources

người giữ nguồn lực

Câu ví dụ

withholders often create tension in relationships.

Những người giữ kín thông tin thường tạo ra sự căng thẳng trong các mối quan hệ.

understanding the motives of withholders can help resolve conflicts.

Hiểu động cơ của những người giữ kín thông tin có thể giúp giải quyết các xung đột.

withholders may struggle with communication.

Những người giữ kín thông tin có thể gặp khó khăn trong giao tiếp.

it's important to address the issues caused by withholders.

Điều quan trọng là phải giải quyết các vấn đề do những người giữ kín thông tin gây ra.

withholders can impact team dynamics negatively.

Những người giữ kín thông tin có thể tác động tiêu cực đến động lực của nhóm.

therapists often work with withholders to improve their openness.

Các nhà trị liệu thường làm việc với những người giữ kín thông tin để cải thiện sự cởi mở của họ.

withholders might feel vulnerable when sharing feelings.

Những người giữ kín thông tin có thể cảm thấy dễ bị tổn thương khi chia sẻ cảm xúc.

recognizing withholders in a group can help facilitate discussions.

Nhận ra những người giữ kín thông tin trong một nhóm có thể giúp tạo điều kiện cho các cuộc thảo luận.

withholders often need encouragement to express their thoughts.

Những người giữ kín thông tin thường cần sự khuyến khích để bày tỏ suy nghĩ của họ.

effective communication strategies can help with withholders.

Các chiến lược giao tiếp hiệu quả có thể giúp đỡ những người giữ kín thông tin.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay