withies

[Mỹ]/ˈwɪðiz/
[Anh]/ˈwɪðiz/

Dịch

n.cây liễu hoặc cành liễu linh hoạt

Cụm từ & Cách kết hợp

withies in hand

cây roi trong tay

withies for weaving

cây roi để đan

withies and willow

cây roi và cây liễu

withies for baskets

cây roi để làm giỏ

withies in nature

cây roi trong tự nhiên

withies for crafts

cây roi để làm đồ thủ công

withies in gardens

cây roi trong vườn

withies for decoration

cây roi để trang trí

withies for fencing

cây roi để làm hàng rào

Câu ví dụ

she made a beautiful basket withies.

Cô ấy đã làm một chiếc giỏ đẹp bằng các loại cây đước.

he used withies to create a natural fence.

Anh ấy sử dụng các loại cây đước để tạo ra một hàng rào tự nhiên.

they crafted a wreath withies for the celebration.

Họ đã làm một vòng nguyệt quế bằng các loại cây đước cho buổi lễ.

withies are often used in traditional crafts.

Các loại cây đước thường được sử dụng trong các nghề thủ công truyền thống.

she learned how to weave withies at the workshop.

Cô ấy đã học cách đan các loại cây đước tại hội thảo.

we collected withies from the riverbank.

Chúng tôi đã thu thập các loại cây đước từ bờ sông.

using withies, he built a sturdy trellis.

Sử dụng các loại cây đước, anh ấy đã xây một giàn chắc chắn.

withies can be used to make furniture.

Có thể sử dụng các loại cây đước để làm đồ nội thất.

she decorated the room withies for a rustic look.

Cô ấy trang trí căn phòng bằng các loại cây đước để có vẻ ngoài mộc mạc.

he prefers working withies over plastic materials.

Anh ấy thích làm việc với các loại cây đước hơn là vật liệu nhựa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay