wittering

[Mỹ]/'wɪtɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. nói chuyện không ngừng về những vấn đề tầm thường.
Các dạng của từ
số nhiềuwitterings

Cụm từ & Cách kết hợp

constant wittering

sự lảm nhảm liên tục

endless wittering

sự lảm nhảm vô tận

Câu ví dụ

she'd been wittering on about Jennifer and her illness.

Cô ấy cứ thao thao bất tuyệt về Jennifer và bệnh của cô ấy.

The unit was seen as something of a backwater in the company created by Morgan's merger with Dean Witter Discover & Co.

Đơn vị được coi là một vùng đất hẻo lánh trong công ty được tạo ra từ sự hợp nhất của Morgan với Dean Witter Discover & Co.

Other financial supporters include the Walter and Elise Haas Fund and the Dean Witter Foundation.

Những người ủng hộ tài chính khác bao gồm Quỹ Walter và Elise Haas và Quỹ Dean Witter.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay