wkt

[Mỹ]/wɪkɪt/
[Anh]/wɪkɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. cần câu
Word Forms
số nhiềuwkts

Cụm từ & Cách kết hợp

wkt format

định dạng wkt

wkt string

chuỗi wkt

wkt representation

biểu diễn wkt

wkt geometry

hình học wkt

wkt data

dữ liệu wkt

wkt parser

bộ phân tích cú pháp wkt

wkt output

đầu ra wkt

wkt conversion

chuyển đổi wkt

wkt layer

lớp wkt

wkt file

tệp wkt

Câu ví dụ

the wkt format is essential for spatial data representation.

định dạng wkt rất quan trọng cho việc thể hiện dữ liệu không gian.

we need to convert the coordinates into wkt for better compatibility.

chúng ta cần chuyển đổi tọa độ thành wkt để tăng khả năng tương thích.

using wkt allows for easier sharing of geographic information.

việc sử dụng wkt cho phép chia sẻ thông tin địa lý dễ dàng hơn.

many gis applications support wkt for data exchange.

nhiều ứng dụng gis hỗ trợ wkt để trao đổi dữ liệu.

wkt can describe geometric shapes like points and polygons.

wkt có thể mô tả các hình học như điểm và đa giác.

the tutorial explained how to write wkt for various geometries.

phần hướng dẫn giải thích cách viết wkt cho các hình học khác nhau.

wkt is widely used in databases for spatial queries.

wkt được sử dụng rộng rãi trong cơ sở dữ liệu để truy vấn không gian.

understanding wkt is crucial for data analysts in geography.

hiểu wkt rất quan trọng đối với các nhà phân tích dữ liệu trong địa lý.

we can visualize the data using the wkt representation.

chúng ta có thể trực quan hóa dữ liệu bằng biểu diễn wkt.

converting data to wkt format simplifies the integration process.

chuyển đổi dữ liệu thành định dạng wkt giúp đơn giản hóa quy trình tích hợp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay