wogs are here
những người bị coi thường ở đây
wogs in town
những người bị coi thường trong thị trấn
watch out wogs
cẩn thận với những người bị coi thường
wogs unite now
những người bị coi thường đoàn kết ngay bây giờ
wogs for life
những người bị coi thường mãi mãi
crazy wogs here
những người bị coi thường điên rồ ở đây
friendly wogs nearby
những người bị coi thường thân thiện ở gần đây
wogs and proud
những người bị coi thường và tự hào
wogs in disguise
những người bị coi thường cải trang
wogs are often used in informal conversations.
Những người "wogs" thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện không chính thức.
some people find the term "wogs" offensive.
Một số người thấy thuật ngữ "wogs" xúc phạm.
the use of "wogs" varies by region.
Việc sử dụng "wogs" khác nhau tùy theo khu vực.
in certain contexts, "wogs" can be a slang term.
Trong một số ngữ cảnh nhất định, "wogs" có thể là một thuật ngữ lóng.
he referred to his friends as "wogs" jokingly.
Anh ấy hài hước gọi bạn bè của mình là "wogs".
understanding the history of the word "wogs" is important.
Hiểu được lịch sử của từ "wogs" là quan trọng.
some communities embrace the term "wogs" as a badge of honor.
Một số cộng đồng đón nhận thuật ngữ "wogs" như một biểu tượng danh dự.
there are mixed opinions about the use of "wogs" in media.
Có nhiều ý kiến khác nhau về việc sử dụng "wogs" trong truyền thông.
wogs can be a sensitive topic in discussions about identity.
"Wogs" có thể là một chủ đề nhạy cảm trong các cuộc thảo luận về bản sắc.
the term "wogs" has evolved over the years.
Thuật ngữ "wogs" đã phát triển theo những năm tháng.
wogs are here
những người bị coi thường ở đây
wogs in town
những người bị coi thường trong thị trấn
watch out wogs
cẩn thận với những người bị coi thường
wogs unite now
những người bị coi thường đoàn kết ngay bây giờ
wogs for life
những người bị coi thường mãi mãi
crazy wogs here
những người bị coi thường điên rồ ở đây
friendly wogs nearby
những người bị coi thường thân thiện ở gần đây
wogs and proud
những người bị coi thường và tự hào
wogs in disguise
những người bị coi thường cải trang
wogs are often used in informal conversations.
Những người "wogs" thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện không chính thức.
some people find the term "wogs" offensive.
Một số người thấy thuật ngữ "wogs" xúc phạm.
the use of "wogs" varies by region.
Việc sử dụng "wogs" khác nhau tùy theo khu vực.
in certain contexts, "wogs" can be a slang term.
Trong một số ngữ cảnh nhất định, "wogs" có thể là một thuật ngữ lóng.
he referred to his friends as "wogs" jokingly.
Anh ấy hài hước gọi bạn bè của mình là "wogs".
understanding the history of the word "wogs" is important.
Hiểu được lịch sử của từ "wogs" là quan trọng.
some communities embrace the term "wogs" as a badge of honor.
Một số cộng đồng đón nhận thuật ngữ "wogs" như một biểu tượng danh dự.
there are mixed opinions about the use of "wogs" in media.
Có nhiều ý kiến khác nhau về việc sử dụng "wogs" trong truyền thông.
wogs can be a sensitive topic in discussions about identity.
"Wogs" có thể là một chủ đề nhạy cảm trong các cuộc thảo luận về bản sắc.
the term "wogs" has evolved over the years.
Thuật ngữ "wogs" đã phát triển theo những năm tháng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay