non-natives

[US]/ˌnɒnˈneɪtɪv/
[UK]/ˌnɑːnˈneɪtɪv/

Translation

adj. Không nguyên bản từ một địa điểm hoặc môi trường cụ thể (n).

Phrases & Collocations

non-native speaker

người không bản xứ

non-native english

tiếng Anh không bản xứ

becoming non-native

trở thành người không bản xứ

non-native accent

phát âm không bản xứ

non-native fluency

khả năng lưu loát không bản xứ

non-native learners

người học không bản xứ

was non-native

là người không bản xứ

non-native background

bối cảnh không bản xứ

being non-native

ở vai trò người không bản xứ

non-native proficiency

trình độ không bản xứ

Example Sentences

the non-native speaker struggled with the complex grammar rules.

Người không sử dụng tiếng mẹ đẻ bản địa gặp khó khăn với các quy tắc ngữ pháp phức tạp.

we need to be patient with non-native english learners.

Chúng ta cần kiên nhẫn với những người học tiếng Anh không phải tiếng mẹ đẻ.

his non-native accent was noticeable, but didn't hinder communication.

Giọng điệu không bản địa của anh ấy rất rõ rệt, nhưng không gây cản trở giao tiếp.

the company hired a non-native consultant to provide fresh perspectives.

Công ty đã thuê một chuyên gia tư vấn không phải tiếng mẹ đẻ bản địa để cung cấp những quan điểm mới mẻ.

it's important to consider the challenges faced by non-native employees.

Điều quan trọng là phải xem xét những thách thức mà nhân viên không phải tiếng mẹ đẻ bản địa phải đối mặt.

the non-native presenter delivered a clear and engaging speech.

Người trình bày không phải tiếng mẹ đẻ bản địa đã trình bày một bài phát biểu rõ ràng và hấp dẫn.

we value the unique insights of our non-native team members.

Chúng tôi đánh giá cao những hiểu biết sâu sắc độc đáo của các thành viên trong nhóm không phải tiếng mẹ đẻ bản địa.

the non-native writer used sophisticated vocabulary effectively.

Người viết không phải tiếng mẹ đẻ bản địa đã sử dụng từ vựng phức tạp một cách hiệu quả.

providing support for non-native staff is crucial for inclusivity.

Cung cấp hỗ trợ cho nhân viên không phải tiếng mẹ đẻ bản địa là điều quan trọng cho sự hòa nhập.

the non-native applicant demonstrated strong communication skills.

Người xin việc không phải tiếng mẹ đẻ bản địa đã thể hiện kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ.

we offer language training to assist non-native colleagues.

Chúng tôi cung cấp các khóa đào tạo ngôn ngữ để hỗ trợ đồng nghiệp không phải tiếng mẹ đẻ bản địa.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now