wolfmen

[Mỹ]/[ˈwʊlf.mən]/
[Anh]/[ˈwʊlf.mən]/

Dịch

n. Những người đàn ông được cho là biến đổi thành sói, đặc biệt là trong truyện dân gian; Một người có ngoại hình hoặc hành vi giống sói; Một người sói.

Cụm từ & Cách kết hợp

wolfmen howling

người sói gào

hunting wolfmen

săn người sói

fierce wolfmen

người sói dữ dội

becoming wolfmen

trở thành người sói

lone wolfmen

người sói cô độc

were wolfmen

người sói từng là

wolfmen attack

người sói tấn công

ancient wolfmen

người sói cổ xưa

terrifying wolfmen

người sói đáng sợ

protecting wolfmen

người sói bảo vệ

Câu ví dụ

the villagers whispered tales of terrifying wolfmen lurking in the dark forest.

Người dân thì thầm kể lại những câu chuyện kinh khủng về những con người sói hung ác rình rập trong khu rừng tối tăm.

he suspected his friend was secretly a wolfman, given his strange behavior.

Ông nghi ngờ người bạn của mình đang âm thầm là một con người sói, do hành vi kỳ lạ của ông ấy.

the ancient legend spoke of a curse that turned men into ravenous wolfmen.

Truyền thuyết cổ xưa nói về một lời nguyền biến con người thành những con người sói dữ tợn.

during the full moon, the wolfmen emerged from their hidden lairs.

Vào đêm trăng tròn, những con người sói xuất hiện từ hang ổ ẩn náu của chúng.

the brave hunters vowed to track and eliminate the dangerous wolfmen.

Những người săn bắn dũng cảm đã thề sẽ truy tìm và tiêu diệt những con người sói nguy hiểm.

the movie featured a thrilling chase scene with relentless wolfmen.

Bộ phim có một cảnh truy đuổi đầy kịch tính với những con người sói không ngừng truy đuổi.

local folklore warned against wandering alone near areas known for wolfmen.

Truyền thuyết địa phương cảnh báo không nên lang thang một mình gần những khu vực nổi tiếng với người sói.

the werewolf transformation into a fearsome wolfman was visually stunning.

Sự biến đổi của người sói thành một con người sói đáng sợ là vô cùng ấn tượng về mặt thị giác.

scientists dismissed the existence of wolfmen as pure fantasy.

Các nhà khoa học coi việc tồn tại của người sói là một thứ tưởng tượng thuần túy.

the old castle was rumored to be haunted by vengeful wolfmen.

Ngôi lâu đài cổ được đồn là bị ám bởi những con người sói báo thù.

he researched the mythology surrounding wolfmen and their lunar cycles.

Ông nghiên cứu về thần thoại xung quanh người sói và chu kỳ mặt trăng của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay