wolfram

[Mỹ]/ˈwʊlfrəm/
[Anh]/ˈwʊlfrəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khoáng chất bao gồm quặng sắt vonfram; nguyên tố hóa học vonfram (ký hiệu W)
Word Forms
số nhiềuwolframs

Cụm từ & Cách kết hợp

wolfram metal

kim loại wolfram

wolfram carbide

carbua wolfram

wolfram lamp

đèn wolfram

wolfram wire

dây wolfram

wolfram powder

bột wolfram

wolfram alloy

hợp kim wolfram

wolfram electrode

điện cực wolfram

wolfram filament

đầu đốt wolfram

wolfram processing

xử lý wolfram

wolfram mining

khai thác wolfram

Câu ví dụ

wolfram is often used in steel production.

wolfram thường được sử dụng trong sản xuất thép.

scientists study wolfram for its unique properties.

các nhà khoa học nghiên cứu wolfram vì những đặc tính độc đáo của nó.

wolfram can improve the strength of alloys.

wolfram có thể cải thiện độ bền của hợp kim.

the chemical symbol for wolfram is w.

ký hiệu hóa học của wolfram là w.

wolfram is essential in the production of lightbulbs.

wolfram rất cần thiết trong sản xuất bóng đèn.

many tools are made using wolfram carbide.

nhiều công cụ được chế tạo bằng cách sử dụng wolfram carbide.

wolfram's high melting point makes it valuable.

điểm nóng chảy cao của wolfram khiến nó trở nên có giá trị.

in electronics, wolfram is used for filaments.

trong điện tử, wolfram được sử dụng làm dây tóc.

wolfram is mined in various countries worldwide.

wolfram được khai thác ở nhiều quốc gia trên thế giới.

researchers are exploring new uses for wolfram.

các nhà nghiên cứu đang khám phá những công dụng mới cho wolfram.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay