wolverine claw
vũ khí móng vuốt của wolverine
wolverine habitat
môi trường sống của wolverine
wolverine population
dân số wolverine
wolverine fur
lông wolverine
wolverine behavior
hành vi của wolverine
wolverine diet
chế độ ăn của wolverine
wolverine tracking
theo dõi wolverine
wolverine conservation
bảo tồn wolverine
wolverine species
loài wolverine
wolverine sightings
những lần nhìn thấy wolverine
the wolverine is known for its strength and ferocity.
gấu chó được biết đến vì sức mạnh và sự hung dữ của nó.
wolverines are solitary animals that roam vast territories.
gấu chó là loài động vật sống đơn độc và đi lang thang trên những vùng lãnh thổ rộng lớn.
many people admire the wolverine for its resilience.
rất nhiều người ngưỡng mộ gấu chó vì khả năng phục hồi của nó.
the wolverine's thick fur helps it survive in cold climates.
lớp lông dày của gấu chó giúp nó sống sót trong điều kiện lạnh giá.
wolverines are often found in remote mountainous areas.
gấu chó thường được tìm thấy ở các vùng núi non hẻo lánh.
in folklore, the wolverine is sometimes seen as a symbol of tenacity.
trong dân gian, gấu chó đôi khi được xem là biểu tượng của sự bền bỉ.
wolverines have a reputation for scavenging and hunting.
gấu chó có danh tiếng là ăn xác thối và săn bắt.
conservation efforts are important for protecting the wolverine population.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ quần thể gấu chó.
the wolverine's powerful jaws can crack open frozen carcasses.
hàm răng mạnh mẽ của gấu chó có thể phá vỡ xác chết đông lạnh.
researchers study the wolverine to understand its behavior in the wild.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu gấu chó để hiểu hành vi của nó trong tự nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay