wombat

[Mỹ]/'wɒmbæt/
[Anh]/'wɑmbæt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Động vật có túi Úc với ngoại hình giống gấu, nổi tiếng với khả năng đào bới.

Câu ví dụ

The cute wombat is native to Australia.

Con vombat dễ thương là loài bản địa của Úc.

I saw a wombat crossing the road.

Tôi đã thấy một con vombat đang đi qua đường.

Wombats are known for their burrowing abilities.

Vombat nổi tiếng với khả năng đào hang của chúng.

The zoo has a special exhibit featuring wombats.

Nhà thờ bảo tang có một triển lãm đặc biệt giới thiệu về vombat.

The wombat's diet consists mainly of grasses and roots.

Chế độ ăn của vombat chủ yếu bao gồm cỏ và rễ cây.

I hope to see a wombat in the wild one day.

Tôi hy vọng sẽ được nhìn thấy một con vombat trong tự nhiên một ngày nào đó.

The wombat's fur is thick and coarse.

Bộ lông của vombat dày và thô ráp.

Wombats are marsupials and carry their young in a pouch.

Vombat là động vật có túi và chúng mang con non trong túi.

I read a fascinating article about wombats in National Geographic.

Tôi đã đọc một bài báo thú vị về vombat trên National Geographic.

The sanctuary is home to several rescued wombats.

Khu bảo tồn là nơi ở của nhiều con vombat được giải cứu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay