wombs

[Mỹ]/wʊmz/
[Anh]/wʊmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của tử cung

Cụm từ & Cách kết hợp

empty wombs

tử cung trống

healthy wombs

tử cung khỏe mạnh

multiple wombs

nhiều tử cung

wombs of life

tử cung của sự sống

strong wombs

tử cung khỏe mạnh

wombs and hearts

tử cung và trái tim

open wombs

tử cung mở

wombs of creation

tử cung của sự sáng tạo

wombs of nature

tử cung của tự nhiên

wombs of women

tử cung của phụ nữ

Câu ví dụ

many cultures celebrate the beauty of wombs and motherhood.

Nhiều nền văn hóa tôn vinh vẻ đẹp của tử cung và tình mẫu tử.

wombs are essential for the development of new life.

Tử cung rất quan trọng cho sự phát triển của sự sống mới.

in some species, wombs can adapt to different environmental conditions.

Ở một số loài, tử cung có thể thích nghi với các điều kiện môi trường khác nhau.

scientific research continues to explore the mysteries of wombs.

Nghiên cứu khoa học tiếp tục khám phá những bí ẩn của tử cung.

wombs can carry multiple embryos during a single pregnancy.

Tử cung có thể mang nhiều phôi thai trong một lần mang thai.

understanding the function of wombs is crucial in reproductive health.

Hiểu rõ chức năng của tử cung rất quan trọng trong sức khỏe sinh sản.

women often bond with their babies in the wombs before birth.

Phụ nữ thường gắn bó với con cái của họ trong tử cung trước khi sinh.

some animals have unique adaptations in their wombs.

Một số loài động vật có những đặc điểm thích nghi độc đáo trong tử cung của chúng.

wombs can be affected by various health conditions.

Tử cung có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều tình trạng sức khỏe khác nhau.

the study of wombs provides insights into human development.

Nghiên cứu về tử cung cung cấp những hiểu biết sâu sắc về sự phát triển của con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay