woodblock

[Mỹ]/'wʊd'blɑk/
[Anh]/ˈwʊdˌblɑk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một công cụ in được làm bằng gỗ, dùng để tạo ra các bản in khối phẳng.

Cụm từ & Cách kết hợp

woodblock printing

in khắc gỗ

woodblock artist

nghệ nhân khắc gỗ

traditional woodblock technique

kỹ thuật khắc gỗ truyền thống

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay