woodborers

[Mỹ]/ˈwʊdˌbɔːrə/
[Anh]/ˈwʊdˌbɔrər/

Dịch

n. loại côn trùng đào sâu vào gỗ

Cụm từ & Cách kết hợp

woodborer damage

thiệt hại do đục gỗ

woodborer infestation

sự xâm nhập của đục gỗ

woodborer control

kiểm soát đục gỗ

woodborer treatment

điều trị đục gỗ

woodborer species

các loài đục gỗ

woodborer prevention

phòng ngừa đục gỗ

woodborer traps

bẫy đục gỗ

woodborer larvae

ấu trùng đục gỗ

woodborer life cycle

chu kỳ sống của đục gỗ

woodborer signs

dấu hiệu của đục gỗ

Câu ví dụ

the woodborer damaged the wooden beams in the old house.

con mối đã làm hỏng các dầm gỗ trong ngôi nhà cổ.

we need to check for woodborer infestations before buying the furniture.

chúng ta cần kiểm tra xem có sự xâm nhập của mối trước khi mua đồ nội thất.

the carpenter suggested treating the wood to prevent woodborer attacks.

thợ mộc khuyên nên xử lý gỗ để ngăn chặn các cuộc tấn công của mối.

woodborers are often found in damp and decaying wood.

mối thường được tìm thấy trong gỗ ẩm ướt và mục nát.

identifying woodborer signs can help in early pest control.

việc xác định các dấu hiệu của mối có thể giúp kiểm soát sâu bệnh sớm.

the woodborer larvae can be destructive to wooden structures.

ấu mối có thể gây hại cho các cấu trúc gỗ.

homeowners should be aware of woodborer risks in their properties.

chủ nhà nên biết về những rủi ro từ mối trong tài sản của họ.

regular inspections can help prevent woodborer damage.

kiểm tra thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa thiệt hại do mối.

the exterminator specializes in eliminating woodborer infestations.

người tiêu diệt côn trùng chuyên trong việc loại bỏ sự xâm nhập của mối.

using treated wood can reduce the risk of woodborer problems.

sử dụng gỗ đã qua xử lý có thể giảm nguy cơ gặp vấn đề về mối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay